Thời gian hiện tại tại Xitole, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Cờ Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Xitole, Bafatá, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Xitole, Bafatá, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Xitole, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Đồng hồ trực tuyến — Xitole

Africa/Bissau

Đồng hồ trực tuyến — Xitole

Xitole so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Xitole
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Xitole.
Xitole
00:00:00
Africa/Bissau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Xitole —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Xitole
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Xitole
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Xitole Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Xitole
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Xitole

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Xitole

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Xitole, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Bissau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Xitole

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 41 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−33 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 48 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 26 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:51–07:20 / 18:04–18:33
Giờ xanh
06:30–06:38 / 18:47–18:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.780 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Xitole

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Xitole

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Xitole, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bissau

Giới thiệu về Xitole, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

11.7333, -14.8167

Bản đồ

Xitole là một trong các thành phố của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), nằm ở Châu Phi. Dân số của Xitole là 19.424 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)
Thành phố Xitole
ISO GW / GNB
Dân số 19.424
TLD .gw
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 11.7333, -14.8167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bafatá Africa/Bissau (—)—
Bambadinca Africa/Bissau (—)—
Bissau Africa/Bissau (—)—
Bissorã Africa/Bissau (—)—
Bissorã Africa/Bissau (—)—
Bolama Africa/Bissau (—)—
Buba Africa/Bissau (—)—
Bubaque Africa/Bissau (—)—
Bula Africa/Bissau (—)—
Cacheu Africa/Bissau (—)—
Canchungo Africa/Bissau (—)—
Catió Africa/Bissau (—)—
Farim Africa/Bissau (—)—
Gabú Africa/Bissau (—)—
Ingoré Africa/Bissau (—)—
Jabicunda Africa/Bissau (—)—
Madina do Boé Africa/Bissau (—)—
Mansôa Africa/Bissau (—)—
Quebo Africa/Bissau (—)—
Xitole Africa/Bissau (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bambadinca Africa/Bissau (—)—
Bedanda Africa/Bissau (—)—
Bissau Africa/Bissau (—)—
Buba Africa/Bissau (—)—
Bubaque Africa/Bissau (—)—
Cacheu Africa/Bissau (—)—
Cacine Africa/Bissau (—)—
Caió Africa/Bissau (—)—
Canchungo Africa/Bissau (—)—
Canchungo Africa/Bissau (—)—
Cufar Africa/Bissau (—)—
Farim Africa/Bissau (—)—
Ingoré Africa/Bissau (—)—
Jabicunda Africa/Bissau (—)—
Madina do Boé Africa/Bissau (—)—
Mansabá Africa/Bissau (—)—
Safim Africa/Bissau (—)—
São Domingos Africa/Bissau (—)—
Sonaco Africa/Bissau (—)—
Tite Africa/Bissau (—)—

Các quận và hạt của Bafatá

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Xitole?

Giờ địa phương hiện tại ở Xitole là —.

Xitole thuộc múi giờ nào?

Xitole sử dụng múi giờ Africa/Bissau.

Khi nào DST bắt đầu tại Xitole?

Xitole không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Xitole?

Xitole không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Xitole là gì?

Xitole còn được gọi là: Chitole, Chitoli, Xitole.

Thời gian hiện tại tại Xitole, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)