Thời gian hiện tại tại Bubaque, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Cờ Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bubaque, Bolama and Bijagos, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bubaque, Bolama and Bijagos, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bubaque, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Đồng hồ trực tuyến — Bubaque

Africa/Bissau

Đồng hồ trực tuyến — Bubaque

Bubaque so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bubaque
--:--:--
Africa/Bissau · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bubaque Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Bubaque, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bubaque
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bubaque
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bubaque Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bubaque
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bubaque

Mặt trời mọc và lặn tại Bubaque

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 47 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 47 phút 13 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 27 phút 57 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:41–07:12 / 18:58–19:29
Blue hour
06:18–06:27 / 19:43–19:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 96° E ↓ 255° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.307 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bubaque

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bubaque

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bubaque, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bissau

Giới thiệu về Bubaque, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

11.2833, -15.8333

Bản đồ

Bubaque là một trong các thành phố của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), nằm ở Châu Phi. Dân số của Bubaque là 9.244 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)
Thành phố Bubaque
ISO GW / GNB
Dân số 9.244
TLD .gw
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 11.2833, -15.8333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bafatá Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Bambadinca Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Bissau Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Bissorã Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Bissorã Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Bolama Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Buba Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Bubaque Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Bula Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Cacheu Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Canchungo Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Catió Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Farim Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Gabú Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Ingoré Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Jabicunda Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Madina do Boé Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Mansôa Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Quebo Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41
Xitole Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

1 / 1
Thành phố Thời gian
Bissau Africa/Bissau (UTC+0)22:38:41

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bubaque?

Giờ địa phương hiện tại tại Bubaque được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bubaque thuộc múi giờ nào?

Bubaque sử dụng múi giờ Africa/Bissau.

Khi nào DST bắt đầu tại Bubaque?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bubaque?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bubaque là gì?

Bubaque còn được gọi là: Bubaque, BQE, Bubakė, Bubaquer, GWBQE, Бубак, Бубаке, بوباکے, ブバケ, 布巴克.