Thời gian hiện tại tại Kiribati

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kiribati, hiển thị cho Tarawa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kiribati

Đồng hồ trực tuyến — Tarawa

Pacific/Tarawa

Đồng hồ trực tuyến — Tarawa

Tarawa so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tarawa
--:--:--
Pacific/Tarawa · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tarawa Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tarawa, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tarawa
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tarawa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tarawa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tarawa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tarawa

Mặt trời mọc và lặn tại Tarawa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 11 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 11 phút 57 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 2 phút 53 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:24–06:54 / 18:06–18:36
Blue hour
06:01–06:10 / 18:50–18:58
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 253° WSW
Độ chiếu sáng
70%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
398.349 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kiribati

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tarawa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tarawa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Tarawa

Giờ chính được hiển thị theo thủ đô. Một số vùng của quốc gia có thể sử dụng múi giờ khác.

Bản đồ Kiribati

1.4210, 172.9840

Bản đồ

Kiribati là một quốc gia nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Kiribati là 115.847 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Kiribati
Thủ đô Tarawa
Địa điểm Kiribati
ISO KI / KIR
Diện tích 811 km²
Dân số 115.847
TLD .ki
Tiền tệ AUD — Dollar
Thành phố trong CSDL 180
Tọa độ 1.4210, 172.9840

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kiribati

15 / 50
Thành phố Thời gian
Ambo Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Bairiki Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Banraeaba Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Betio Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Bikenibeu Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Bonriki Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Buota Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Eita Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
London Pacific/Kiritimati (UTC+14)11:49:59
Makin Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Nawerewere Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Tabwakea Village Pacific/Kiritimati (UTC+14)11:49:59
Tarawa Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Teaoraereke Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59
Temaiku Village Pacific/Tarawa (UTC+12)09:49:59

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kiribati

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kiribati?

Giờ địa phương hiện tại tại Kiribati được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kiribati thuộc múi giờ nào?

Kiribati sử dụng múi giờ Pacific/Tarawa.

Khi nào Kiribati đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Kiribati là gì?

Thủ đô của Kiribati là Tarawa.

Các tên thay thế của Kiribati là gì?

Kiribati còn được gọi là: 키리바시, 키리바티, Cireabaití, Ciribeas, i-Kiribati, Karibati, Khiribati, Kilipasi, Kiribari, Kiribati, Kirîbatî, Kíribatí, Kiribati nutome, Kiribatis, Kiribato, Quiribati, Κιριμπάτι, Кирибати, Кірибаті, Кірыбаці, კირიბატი, Կիրիբատի, קיריבאטי, קיריבאַטי, كىرىباتى, كيريباتي, کِرٕباتی, کریباتی, کیري باتي, کیریباتی, ڪرباتي, ኪሪባቲ, किरिबाटी, किरिबाती, किरीबाटी, কিরিবাতি, কিৰিবাটি, ਕਿਰਬਾਤੀ, કિરિબાટી, କିରିବାଟି, கிரிபாட்டி, కిరిబాటి, ಕಿರಿಬಾಟಿ, കിരിബാട്ടി, කිරිබති, คิริบาส, ຄິຣິບາທິ, ཀི་རི་བ་ཏི་མཚོ་གླིང, ཀི་རི་བཱ་ཏི།, ခီရီဘာတီ, គិរីបាទី, キリバス, キリバス共和国, 吉里巴斯, 基里巴斯, Gilbert Islands, Kiribas, Kiribasi, Kiribat, Ki-ri-ba-ti, Kiribatuäns, Kiribès, Qiribati, Republic of Kiribati, Кірібаті, קיריבטי, كيريباس, کېريباتي, কিরিবাস, കിരീബാസ്, ประเทศคิริบาส, สาธารณรัฐคิริบาส.