Thời gian hiện tại tại Vanuatu

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vanuatu, hiển thị cho Port Vila, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vanuatu Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Vanuatu

Đồng hồ trực tuyến — Port Vila

Pacific/Efate

Đồng hồ trực tuyến — Port Vila

Port Vila so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Port Vila
--:--:--
Pacific/Efate · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Port Vila Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Port Vila, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Port Vila
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Port Vila
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Port Vila Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Port Vila
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Port Vila

Mặt trời mọc và lặn tại Port Vila

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 4 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 13 giờ 11 phút 43 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 4 phút
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:17–06:48 / 16:49–17:21
Blue hour
05:53–06:02 / 17:35–17:44
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
71%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
398.509 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vanuatu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Port Vila

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Port Vila, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Efate

Bản đồ Vanuatu

-16.3333, 167.5000

Bản đồ

Vanuatu là một quốc gia nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Vanuatu là 292.680 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Vanuatu
Thủ đô Port Vila
Địa điểm Vanuatu
ISO VU / VUT
Diện tích 12.200 km²
Dân số 292.680
TLD .vu
Tiền tệ VUV — Vatu
Thành phố trong CSDL 13
Tọa độ -16.3333, 167.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vanuatu

13 / 13
Thành phố Thời gian
Avira Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Emiotouan Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Fanla Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Hog Harbour Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Isangel Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Lakatoro Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Luganville Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Norsup Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Pango Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Port Vila Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Port-Olry Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Port-Vato Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14
Sola Pacific/Efate (UTC+11)08:48:14

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vanuatu

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vanuatu?

Giờ địa phương hiện tại tại Vanuatu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vanuatu thuộc múi giờ nào?

Vanuatu sử dụng múi giờ Pacific/Efate.

Khi nào Vanuatu đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Vanuatu là gì?

Thủ đô của Vanuatu là Port Vila.

Các tên thay thế của Vanuatu là gì?

Vanuatu còn được gọi là: 바누아투, Banuwatu, Faniatu, Fanuaatu, i-Vanuatu, Vanatú, Vanawuwatu, Vanoatò, Vanuatu, Vanuatú, Vanuatü, Vanúatú, Vanûatû, Vanuatu nutome, Vanuatuo, Vanuwatu, Vhanuatu, Wanuatu, Wanuwaatuu, Βανουάτου, Ванату, Вануату, ვანუატუ, Վանուատու, ואמוטו, וואַנואַטו, ונואטו, فانواتو, واناتو, وانواتو, وانوٗتوٗ, وينيٽيو, وینوآٹو, ۋانۇئاتۇ, ቫኑአቱ, भानुआतु, वन्वातु, वानुआतु, ভানাটু, ভানুয়াটু, ਵਾਨੂਆਟੂ, વાનુઆતુ, ଭାନୁଆତୁ, வனுவாட்டு, వనాటు, ವನೌಟು, വന്വാതു, වනුවාටු, วานูอาตู, ວານົວຕູ, ཝ་ནུ་ཨ་ཏུ, ཝ་ནུ་ཨ་ཐུ།, ဗနွားတူ, វ៉ានូទូ, バヌアツ, バヌアツ共和国, 瓦努阿图, 萬那杜, New Hebrides Condominium, Republic of Vanuatu, République de Vanuatu, Ripablik blong Vanuatu, Va-nu-a-tu, Vanuatuäns, Vanuatu Cumhuriyeti, ואנואטו, فانوآتو, ونواتو, वानुअतु, ประเทศวานูอาตู.