Thời gian hiện tại tại Nauru

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nauru, hiển thị cho Yaren, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nauru

Đồng hồ trực tuyến — Yaren District

Pacific/Nauru

Đồng hồ trực tuyến — Yaren District

Yaren District so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yaren District
00:00:00
Pacific/Nauru · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yaren District Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Yaren District, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yaren District
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yaren District
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yaren District Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yaren District
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yaren District

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nauru

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nauru. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yaren District

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 5 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 9 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 5 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 287° TTB
Giờ vàng
06:55–07:24 / 18:32–19:01
Giờ xanh
06:34–06:42 / 19:14–19:22
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
81%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
19.0 ng
Khoảng cách
385.202 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nauru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yaren District

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yaren District, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Nauru

Bản đồ Nauru

-0.5170, 166.9330

Bản đồ

Nauru là một quốc gia nằm ở Châu Đại Dương.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Nauru
Thủ đô Yaren District
Địa điểm Nauru
ISO NR / NRU
TLD .nr
Tiền tệ AUD — Dollar
Thành phố trong CSDL 15
Tọa độ -0.5170, 166.9330

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nauru

15 / 15
Thành phố Thời gian
Anabar Pacific/Nauru (—)
Anibare Pacific/Nauru (—)
Arenibek Pacific/Nauru (—)
Arijejen Pacific/Nauru (—)
Arubo Pacific/Nauru (—)
Baitsi District Pacific/Nauru (—)
Boe Pacific/Nauru (—)
Denigomodu Pacific/Nauru (—)
Ijuw Pacific/Nauru (—)
Menen Pacific/Nauru (—)
Nibok Pacific/Nauru (—)
Ronave Pacific/Nauru (—)
Uaboe Pacific/Nauru (—)
Yangor Pacific/Nauru (—)
Yaren District Pacific/Nauru (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nauru

15 / 15
Thành phố Thời gian
Anabar Pacific/Nauru (—)
Anibare Pacific/Nauru (—)
Arenibek Pacific/Nauru (—)
Arijejen Pacific/Nauru (—)
Arubo Pacific/Nauru (—)
Baitsi District Pacific/Nauru (—)
Boe Pacific/Nauru (—)
Denigomodu Pacific/Nauru (—)
Ijuw Pacific/Nauru (—)
Menen Pacific/Nauru (—)
Nibok Pacific/Nauru (—)
Ronave Pacific/Nauru (—)
Uaboe Pacific/Nauru (—)
Yangor Pacific/Nauru (—)
Yaren District Pacific/Nauru (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nauru?

Giờ địa phương hiện tại ở Nauru là —.

Nauru thuộc múi giờ nào?

Nauru sử dụng múi giờ Pacific/Nauru.

Khi nào Nauru đổi đồng hồ theo DST?

Nauru không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Nauru là gì?

Thủ đô của Nauru là Yaren District.

Các tên thay thế của Nauru là gì?

Nauru còn được gọi là: 나우루, i-Nauru, Nabhru, Naorò, Nárú, Naulu, Nauro, Nauru, Naûrû, Nauru nutome, Naworu, Nawru, Nawuru, Ναουρού, Науру, ნაურუ, Նաուրու, נאורו, نؤرو, نائورو, نائوروو, نارووٗ, ناورو, ناۋرۇ, نایرو, نورو, ናኡሩ.