Thời gian hiện tại tại Gibraltar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gibraltar, hiển thị cho Gibraltar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gibraltar

Đồng hồ trực tuyến — Gibraltar

Europe/Gibraltar

Đồng hồ trực tuyến — Gibraltar

Gibraltar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gibraltar
--:--:--
Europe/Gibraltar · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gibraltar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gibraltar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gibraltar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gibraltar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gibraltar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gibraltar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gibraltar

Mặt trời mọc và lặn tại Gibraltar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 36 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 37 phút 18 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 41 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
07:05–07:43 / 21:04–21:42
Blue hour
06:35–06:47 / 22:00–22:12
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gibraltar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gibraltar

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gibraltar

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Gibraltar

36.1333, -5.3500

Bản đồ

Gibraltar là một quốc gia nằm ở Châu Âu. Dân số của Gibraltar là 33.718 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Gibraltar
Thủ đô Gibraltar
Địa điểm Gibraltar
ISO GI / GIB
Diện tích 6,5 km²
Dân số 33.718
TLD .gi
Tiền tệ GIP — Pound
Thành phố trong CSDL 2
Tọa độ 36.1333, -5.3500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gibraltar

2 / 2
Thành phố Thời gian
East Side Europe/Gibraltar (—)
Gibraltar Europe/Gibraltar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gibraltar

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gibraltar?

Giờ địa phương hiện tại tại Gibraltar được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gibraltar thuộc múi giờ nào?

Gibraltar sử dụng múi giờ Europe/Gibraltar.

Khi nào Gibraltar đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Gibraltar là gì?

Thủ đô của Gibraltar là Gibraltar.

Các tên thay thế của Gibraltar là gì?

Gibraltar còn được gọi là: 지브롤터, Cebelitarık, Cəbəllütariq, Cîbraltar, Diobraltar, Gibaratara, Ġibiltà, Gibilterra, Gibraltar, Gibraltár, Gíbraltar, Gibraltaras, Gibraltar nutome, Ĝibraltaro, Gibraltārs, Giburalita, Giobráltar, Gjibraltar, Gyebralta, i-Gibraltar, Jibaraltar, Jibeletale, Jibralta, Jibraltaar, Jibraltar, Juburalitari, Sibraltaar, Sipalālitā, Xibraltar, Zibatalɛ, Zibralitari, Zibraltara, Zibraltära, Zibaratära, Γιβραλτάρ, Гибралтар, Гібралтар, გიბრალტარი, ჰიბრალტარი, Ջիբրալթար, גיבראַלטאַר, גיברלטר, جِبرالٹَر, جبرالٽر, جبل‌الطارق, جبل الطارق, جبل طارق, جەبىلتارىق, ጂብራልተር, ጊብራልታር, जिब्राल्टर, जिब्राल्टार, জিব্রাল্টার, জিব্ৰাল্টৰ, ਜਿਬਰਾਲਟਰ, જીબ્રાલ્ટર, ଜିବ୍ରାଲ୍ଟର୍, ஜிப்ரால்டர், జిబ్రాల్టర్, ಗಿಬ್ರಾಲ್ಟರ್, ജിബ്രാൾട്ടർ, ජිබ්‍රෝල්ටාව, ยิบรอลตาร์, ຈິບບຣອນທາ, ཇིབ་རཱལ་ཊར, ཇིབ་རཱལ་ཊར།, ဂျီဘရော်လ်တာ, ហ្ស៊ីប្រាល់តា, ジブラルタル, 直布罗陀, 直布羅陀, Calpe, Calpis, Cəbəli-Tariq, Chibraltar, Dgibrâltar, Djibraltar, Gibartar, Gibbilterra, Gibiltæra, Gibiltera, Gibiltèra, Gibraaltar, Giburalitari, Giobraltair, Gjibraltari, Hibraltar, Jibrulta, Kāmaka, Гибралта Балһсн, Ґібралтар, גיבראלטאר, جبرالٹر, جيبرالتار, مستعمرة جبل طارق, ޖަބަލްޠާރިޤު, জিব্রালটার, ஜிப்ரால்ட்டர்.