Thời gian hiện tại tại Libya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Libya, hiển thị cho Tripoli, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Libya Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Libya

Đồng hồ trực tuyến — Tripoli

Africa/Tripoli

Đồng hồ trực tuyến — Tripoli

Tripoli so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tripoli
--:--:--
Africa/Tripoli · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tripoli Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tripoli, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tripoli
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tripoli
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tripoli Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tripoli
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tripoli

Mặt trời mọc và lặn tại Tripoli

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 19 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 19 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 58 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
06:00–06:36 / 19:42–20:19
Blue hour
05:31–05:42 / 20:36–20:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Libya

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tripoli

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tripoli, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tripoli

Bản đồ Libya

28.0000, 17.0000

Bản đồ

Libya là một quốc gia nằm ở Châu Phi. Dân số của Libya là 6.678.567 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Libya
Thủ đô Tripoli
Địa điểm Libya
ISO LY / LBY
Diện tích 1.759.540 km²
Dân số 6.678.567
TLD .ly
Tiền tệ LYD — Dinar
Thành phố trong CSDL 119
Tọa độ 28.0000, 17.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Libya

15 / 50
Thành phố Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Al Ajaylat Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Al Bayda' Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Al Jadīd Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Al Khums Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Az Zawiyah Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Benghazi Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Janzūr Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Misratah Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Sabha Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Sirte Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Tobruk Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Tripoli Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Zawiya Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Zliten Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Libya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Ajaylat Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Al Bayda' Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Al Ḩurshah Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Al Jadīd Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Al Jumayl Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Al Khums Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Az Zawiyah Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Benghazi Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Darnah Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Janzūr Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Msalātah Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Sabha Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Sirte Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Şurmān Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Tājūrā’ Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Tobruk Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Tripoli Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Zawiya Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41
Zliten Africa/Tripoli (UTC+2)00:49:41

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Libya?

Giờ địa phương hiện tại tại Libya được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Libya thuộc múi giờ nào?

Libya sử dụng múi giờ Africa/Tripoli.

Khi nào Libya đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Libya là gì?

Thủ đô của Libya là Tripoli.

Các tên thay thế của Libya là gì?

Libya còn được gọi là: 리비아, an Libia, Den sosialistiske arabiske folkerepublikken Libya, i-Libya, il-Libja, Libhiya, Libi, Libí, Libia, Líbia, Líbía, Líbia Árabe Jamahiriya, Libië, Libïi, Libija, Lībija, Libijska arabska Jamahiriya, Libio, Libische Arabische Republiek, Libiya, Libya, Líbya, Lîbya, Libyan Arab Jamahiriya, Libya nutome, Libye, Libyen, Liibüa, Liibya, Līpia, Liviya, Liwiýa, Λιβύη, Λιβυκή Αραβική Τζαμαχιρία, Либија, Либия, Ливи, Ливия, Лівійська Арабська Джамахірія, Лівія, ლიბია, Լիբիա, לוב, ליביע, لبيا, لِبیا, لىۋىيە, ليبيا, لیبی, لیبیا, ሊቢያ, लिबिया, लीबिया, লিবিয়া, ਲੀਬੀਆ, લિબિયા, ଲିବ୍ୟା, லிபியா, లిబియా, ಲಿಬಿಯಾ, ലിബിയ, ලිබියාව, ลิเบีย, ລິເບຍ, ལི་བི་ཡ, ལི་བི་ཡ།, လစ်ဗျား, លីប៊ី, リビア, 利比亚, 利比亞, 社会主義人民リビア・アラブ国, 阿拉伯利比亚民众国, Al Jamāhīrīyah al ‘Arabīyah al Lībīyah ash Sha‘bīyah al Ishtirākīyah, Al Jumhūrīyah al ‘Arabīyah al Lībīyah, Dawlat Lībiyā, Država Libija, Great Socialist People’s Libyan Arab Jamahiriya, Jamahiriya arabe libyenne, Kingdom of Libya, Libbia, Li-bi, Líbiai Arab Jamahiriya, Libia, Jamahiriya Arabă, Libia, Repubblica Araba, Libia, República Árabe, Libie, Libijos Didžioji Liaudies Socialistinė Arabų Respublika, Libijska, Libijska Arapska Džamahirija, Lībiyā, Líbýa, Libyan Arab Jamahiriyah, Libyan Arab Republic, Libysch-Arabische Dschamahirija, Libyska, Lübän, Lýbijská arabská džamahírija, Socialist People’s Libyan Arab Jamahiriya, Staat Libyen, State of Libya, Либийска Арабска Джамахирия, Լիպիա, اَلْجَمَاهِيرِيَّة اَلْعَرَبِيَّة اَللِّيبِيَّة اَلشَّعْبِيَّة اَلإِشْتِرَاكِيَّة, دولة ليبيا, ܠܘܒܐ, ܠܝܒܝܐ, লিবিয়া, ประเทศลิเบีย.