Thời gian hiện tại tại Misratah, Libya

Cờ Libya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Misratah, Misratah, Libya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Misratah, Libya

Đồng hồ trực tuyến — Misratah

Africa/Tripoli

Đồng hồ trực tuyến — Misratah

Misratah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Misratah
--:--:--
Africa/Tripoli · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Misratah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Misratah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Misratah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Misratah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Misratah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Misratah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Misratah

Mặt trời mọc và lặn tại Misratah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 15 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 42 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 28 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:54–06:30 / 19:34–20:10
Blue hour
05:26–05:37 / 20:27–20:39
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.5 ng
Khoảng cách
405.957 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Misratah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Misratah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Misratah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tripoli

Giới thiệu về Misratah, Libya

32.3753, 15.0925

Bản đồ

Misratah là một trong các thành phố của Libya, nằm ở Châu Phi. Dân số của Misratah là 355.657 người, chiếm khoảng ~5.3% tổng dân số của Libya.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Libya
Thành phố Misratah
ISO LY / LBY
Dân số 355.657
TLD .ly
Tiền tệ LYD — Dinar
Tọa độ 32.3753, 15.0925

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Libya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)
Al Khums Africa/Tripoli (—)
Al Marj Africa/Tripoli (—)
Az Zawiyah Africa/Tripoli (—)
Benghazi Africa/Tripoli (—)
Darnah Africa/Tripoli (—)
Janzūr Africa/Tripoli (—)
Misratah Africa/Tripoli (—)
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)
Sabha Africa/Tripoli (—)
Sirte Africa/Tripoli (—)
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)
Tobruk Africa/Tripoli (—)
Tripoli Africa/Tripoli (—)
Zawiya Africa/Tripoli (—)
Zliten Africa/Tripoli (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Libya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)
Al Ḩurshah Africa/Tripoli (—)
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)
Al Khums Africa/Tripoli (—)
Al Marj Africa/Tripoli (—)
Janzūr Africa/Tripoli (—)
Misratah Africa/Tripoli (—)
Msalātah Africa/Tripoli (—)
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)
Sabha Africa/Tripoli (—)
Şabrātah Africa/Tripoli (—)
Sirte Africa/Tripoli (—)
Şurmān Africa/Tripoli (—)
Tobruk Africa/Tripoli (—)
Tripoli Africa/Tripoli (—)
Zawiya Africa/Tripoli (—)
Zliten Africa/Tripoli (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Misratah?

Giờ địa phương hiện tại tại Misratah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Misratah thuộc múi giờ nào?

Misratah sử dụng múi giờ Africa/Tripoli.

Khi nào DST bắt đầu tại Misratah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Misratah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Misratah là gì?

Misratah còn được gọi là: Al Misratah, LYMIS, LYMRA, Madīnat Mişrātah, Misrata, Misrataa, Misratah, Mişrātah, Misurata, MRA, Мисрата, Мисурата, מיסורטה, مصراتة, مصراته, مصراتہ, ሚስራታህ, मिसराता, মিসরাতাহ, ਮਿਸਰਾਤਾ, ミスラタ.