Thời gian hiện tại tại Kuwait

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kuwait, hiển thị cho Kuwait City, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kuwait Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Kuwait

Đồng hồ trực tuyến — Kuwait City

Asia/Kuwait

Đồng hồ trực tuyến — Kuwait City

Kuwait City so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kuwait City
--:--:--
Asia/Kuwait · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kuwait City Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kuwait City, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kuwait City
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kuwait City
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kuwait City Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kuwait City
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kuwait City

Mặt trời mọc và lặn tại Kuwait City

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 1 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 1 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 15 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
04:49–05:24 / 18:16–18:51
Blue hour
04:22–04:33 / 19:07–19:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kuwait

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kuwait City

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kuwait City, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuwait

Bản đồ Kuwait

29.5000, 47.7500

Bản đồ

Kuwait là một quốc gia nằm ở Châu Á. Dân số của Kuwait là 4.137.309 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kuwait
Thủ đô Kuwait City
Địa điểm Kuwait
ISO KW / KWT
Diện tích 17.820 km²
Dân số 4.137.309
TLD .kw
Tiền tệ KWD — Dinar
Thành phố trong CSDL 20
Tọa độ 29.5000, 47.7500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kuwait

15 / 20
Thành phố Thời gian
Ad Dasmah Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al ‘Abdalī Farms Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Ahmadi Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Faḩāḩīl Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Farwaniyah Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Finţās Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Jahra Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Mahbūlah Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Manqaf Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Wafrah Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Ar Riqqah Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Hawalli Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Janūb as Surrah Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Kuwait City Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Sabah Al Salem Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kuwait

6 / 6
Thành phố Thời gian
Al Ahmadi Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Faḩāḩīl Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Al Farwaniyah Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Hawalli Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Kuwait City Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58
Sabah Al Salem Asia/Kuwait (UTC+3)00:44:58

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kuwait?

Giờ địa phương hiện tại tại Kuwait được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kuwait thuộc múi giờ nào?

Kuwait sử dụng múi giờ Asia/Kuwait.

Khi nào Kuwait đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Kuwait là gì?

Thủ đô của Kuwait là Kuwait City.

Các tên thay thế của Kuwait là gì?

Kuwait còn được gọi là: 쿠웨이트, Cuáit, Cuibhèit, i-Kuwait, il-Kuwajt, Khuweiti, Kôeity, Koeweit, Koweit, Koweït, Kowet, Koweti, Köwêti, Kowɛti, Kueiti, Kuvait, Kuvajt, Kuvajto, Kuveit, Kúveit, Kuveita, Kuveitas, Kuveyt, Küveyt, Kuwait, Kuwaiti, Kuwait nutome, Kuwayt, Kuweit, Kuwejt, Kuwete, Kuweti, Kuweyt, Kuweýt, Kuweyti, Kwiyat, Quvayt, Κουβέιτ, Кувајт, Кувейт, Күвәйт, Қувайт, ქუვეითი, Քուվեյթ, כווית, الكويت, كۇۋەيت, کوەیت, کويت, کویت, کُویت, ڪويت, ክዌት, कुवेत, कुवैत, কুয়েত, কুৱেইট, ਕੁਵੈਤ, કુવૈત, କୁଏତ୍, குவைத், కువైట్, ಕುವೈತ್, കുവൈറ്റ്, කුවේටය, คูเวต, ກູເວດ, ཀུ་ཝེཊ, ཀུ་ཝེད་རྒྱལ་ཁབ།, ကူဝိတ်, កូវ៉ែត, クウェート, 科威特, Al Kuwait, Al Kuwayt, Al Kuweit, Ciwait, Cô-oét, Cubhait, Cuvaitum, Dawlat al-Kuwait, Dawlat al Kuwayt, Dowlat al Kuwait, Kovätän, Koveyit, Kowait, Koweyt, Kuvajti, Kûweit, Shaikhdom of Kuwait, Sheikhdom of Kuwait, State of Kuwait, კუვეიტი, כוויית, دَوْلَة اَلْكُوَيْت, ܟܘܘܝܬ, ኩዌት, ประเทศคูเวต.