Thời gian hiện tại tại Isangel, Vanuatu

Cờ Vanuatu

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Isangel, Tafea, Vanuatu, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Isangel, Vanuatu

Đồng hồ trực tuyến — Isangel

Pacific/Efate

Đồng hồ trực tuyến — Isangel

Isangel so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Isangel
00:00:00
Pacific/Efate · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Isangel Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Isangel, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Isangel
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Isangel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Isangel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Isangel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Isangel

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Isangel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Isangel, Vanuatu. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Pacific/Efate và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Isangel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 16 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+48 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 13 giờ 18 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 57 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
06:10–06:41 / 16:56–17:27
Giờ xanh
05:47–05:56 / 17:41–17:50
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
72%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.0 ng
Khoảng cách
381.240 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Isangel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Isangel

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Isangel, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Efate

Giới thiệu về Isangel, Vanuatu

-19.5417, 169.2817

Bản đồ

Isangel là một trong các thành phố của Vanuatu, nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Isangel là 1.437 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Vanuatu
Thành phố Isangel
ISO VU / VUT
Dân số 1.437
TLD .vu
Tiền tệ VUV — Vatu
Tọa độ -19.5417, 169.2817

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vanuatu

13 / 13
Thành phố Thời gian
Avira Pacific/Efate (—)
Emiotouan Pacific/Efate (—)
Fanla Pacific/Efate (—)
Hog Harbour Pacific/Efate (—)
Isangel Pacific/Efate (—)
Lakatoro Pacific/Efate (—)
Luganville Pacific/Efate (—)
Norsup Pacific/Efate (—)
Pango Pacific/Efate (—)
Port Vila Pacific/Efate (—)
Port-Olry Pacific/Efate (—)
Port-Vato Pacific/Efate (—)
Sola Pacific/Efate (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vanuatu

13 / 13
Thành phố Thời gian
Avira Pacific/Efate (—)
Emiotouan Pacific/Efate (—)
Fanla Pacific/Efate (—)
Hog Harbour Pacific/Efate (—)
Isangel Pacific/Efate (—)
Lakatoro Pacific/Efate (—)
Luganville Pacific/Efate (—)
Norsup Pacific/Efate (—)
Pango Pacific/Efate (—)
Port Vila Pacific/Efate (—)
Port-Olry Pacific/Efate (—)
Port-Vato Pacific/Efate (—)
Sola Pacific/Efate (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Isangel?

Giờ địa phương hiện tại ở Isangel là —.

Isangel thuộc múi giờ nào?

Isangel sử dụng múi giờ Pacific/Efate.

Khi nào DST bắt đầu tại Isangel?

Isangel không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Isangel?

Isangel không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Isangel là gì?

Isangel còn được gọi là: Isangel, Исангел, إيسانجيل, اسانجل, اسانجیل, ایسانجل, ኢሳንጌል, इसांगेल, ইসাঙ্গেল, ਇਸਾਂਗੇਲ, イサンゲル.