Thời gian hiện tại tại Guyana

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Guyana, hiển thị cho Georgetown, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Guyana Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Guyana

Đồng hồ trực tuyến — Georgetown

America/Guyana

Đồng hồ trực tuyến — Georgetown

Georgetown so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Georgetown
--:--:--
America/Guyana · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Georgetown Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Georgetown, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Georgetown
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Georgetown
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Georgetown Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Georgetown
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Georgetown

Mặt trời mọc và lặn tại Georgetown

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 31 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 31 phút 8 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 43 phút 49 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:39–06:09 / 17:40–18:10
Blue hour
05:16–05:25 / 18:24–18:33
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 255° WSW
Độ chiếu sáng
67%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
397.014 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Guyana

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Georgetown

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Georgetown, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Guyana

Bản đồ Guyana

5.0000, -59.0000

Bản đồ

Guyana là một quốc gia nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Guyana là 779.004 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Guyana
Thủ đô Georgetown
Địa điểm Guyana
ISO GY / GUY
Diện tích 214.970 km²
Dân số 779.004
TLD .gy
Tiền tệ GYD — Dollar
Thành phố trong CSDL 25
Tọa độ 5.0000, -59.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Guyana

15 / 25
Thành phố Thời gian
Anna Regina America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Bartica America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Corriverton America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Georgetown America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Linden America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Mahaica Village America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Mahaicony Village America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Mahdia America/Guyana (UTC-4)17:49:44
New Amsterdam America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Parika America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Rose Hall America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Rosignol America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Skeldon America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Tuschen America/Guyana (UTC-4)17:49:44
Vreed-en-Hoop America/Guyana (UTC-4)17:49:44

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Guyana

1 / 1
Thành phố Thời gian
Georgetown America/Guyana (UTC-4)17:49:44

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Guyana?

Giờ địa phương hiện tại tại Guyana được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Guyana thuộc múi giờ nào?

Guyana sử dụng múi giờ America/Guyana.

Khi nào Guyana đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Guyana là gì?

Thủ đô của Guyana là Georgetown.

Các tên thay thế của Guyana là gì?

Guyana còn được gọi là: 가이아나, an Ghuáin, Gajana, Gajāna, Gayana, Gayâna, Gaýana, Giyaan, Giyane, Guajanë, Guiana, Güiana, Guidheàna, Gujana, Gujano, Guyana, Guyanadu, Guyane, Gvæjana, Gvajana, Gwiyana, i-Guyana, il-Guyana, Kuiana, Ngiyane, Qayana, Γουιάνα, Гайана, Гаяна, Гвајана, გაიანა, Գայանա, גויאַנע, גיאנה, غيانا, ګیانا, گویان, گىۋىيانا, گيانا, گیانا, گُیانا, ጉያና, गयाना, गुयाना, গায়ানা, গিয়ানা, ਗੁਯਾਨਾ, ગયાના, ଗୁଇନା, கயானா, గయానా, ಗಯಾನಾ, ഗയാന, ගයනාව, กายอานา, ກາຍຢານາ, གྷ་ཡ་ན, གྷུ་ཡཱ་ན།, ဂိုင်ယာနာ, ហ្គីយ៉ាន, ガイアナ, 圭亚那, 蓋亞那, British Guiana, Co-operative Republic of Guyana, Giana, Giyàn, Guayana, Guy-a-na, Guyane britannique, Gvayän, Gwayana, Wayana, Ґайана, גויאנע, غوايانا, ګيانا, گۋىئانا, গিয়ানা, กายานา, ประเทศกายอานา.