Thời gian hiện tại tại Grenada

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grenada, hiển thị cho St. George's, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grenada Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Grenada

Đồng hồ trực tuyến — St. George's

America/Grenada

Đồng hồ trực tuyến — St. George's

St. George's so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
St. George's
--:--:--
America/Grenada · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại St. George's Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại St. George's, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của St. George's
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
St. George's
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của St. George's Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại St. George's
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho St. George's

Mặt trời mọc và lặn tại St. George's

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 50 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 50 phút 3 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 25 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:44–06:14 / 18:03–18:34
Blue hour
05:20–05:30 / 18:48–18:57
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 254° WSW
Độ chiếu sáng
67%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
397.014 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grenada

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại St. George's

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại St. George's, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Grenada

Bản đồ Grenada

12.1167, -61.6667

Bản đồ

Grenada là một quốc gia nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Grenada là 111.454 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Grenada
Thủ đô St. George's
Địa điểm Grenada
ISO GD / GRD
Diện tích 344 km²
Dân số 111.454
TLD .gd
Tiền tệ XCD — Dollar
Thành phố trong CSDL 16
Tọa độ 12.1167, -61.6667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Grenada

15 / 16
Thành phố Thời gian
Gouyave America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Grand Roy America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Grenville America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Hillsborough America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Morne Tranquille America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Saint David’s America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Sauteurs America/Grenada (UTC-4)18:12:47
St. George's America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Tivoli America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Union Village America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Upper La Tante America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Upper La Taste America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Upper Pearls America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Victoria America/Grenada (UTC-4)18:12:47
Willis America/Grenada (UTC-4)18:12:47

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Grenada

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grenada?

Giờ địa phương hiện tại tại Grenada được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Grenada thuộc múi giờ nào?

Grenada sử dụng múi giờ America/Grenada.

Khi nào Grenada đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Grenada là gì?

Thủ đô của Grenada là St. George's.

Các tên thay thế của Grenada là gì?

Grenada còn được gọi là: 그레나다, Garanad, Garnaad, Gelenadɛ, Genada, Gerenada, Giriinaada, Girnada, Granada, Granadë, Granadi, Greanáda, Greanàda, Grenada, Grenâda, Grenāda, Grénada, Grenada nutome, Grenade, Grenado, Grenady, Gurenada, i-Grenada, Kelenatā, Ngelenade, Qrenada, Γρενάδα, Гренада, Грэнада, გრენადა, Գրենադա, גרנדה, גרענאַדאַ, غرناطہ, غرينادا, ګرنادا, گرنادا, گرنیڑا, گرينڊا, گرینادا, گریناڈا, گىرېنادا, ግሬናዳ, ग्रेनाडा, ग्रेनेडा, গ্রেনাডা, গ্ৰেনাডা, ਗ੍ਰੇਨਾਡਾ, ગ્રેનેડા, ଗ୍ରେନାଡା, கிரனெடா, గ్రెనడా, ಗ್ರೆನೆಡಾ, ഗ്രനേഡ, ග්‍රැනඩාව, เกรเนดา, ເກຣເນດາ, གྷ་རི་ན་ཌ།, གྲྀ་ན་ཌ, ဂရီနေဒါ, ហ្គ្រើណាដ, グレナダ, 格林纳达, 格瑞那達, Colony of Grenada, Giranaadaa, GND, Granata, Greanada, Grenaada, Grenad, Grê-na-đa, Grẹ̀nádà, Grenadeän, Grenayd, Grinada, Gwzlinznazdaz, IGelenada, Гренадæ, Ґренада, Гренаде, Гренадин Орн, Гренад улс, גרנאדה, جرينادا, گرانادا, گرېنادا, ގެރެންޑާ, ግረነይዳ, ग्रिनाडा, গ্রানাডা, ଗ୍ରେନେଡ଼ା, கிரெனடா, ಗ್ರೆನಾಡ, ประเทศเกรเนดา, གི་རི་ན་ཌ།, ဂရီနေဒါနိုင်ငံ, 格林納達.