Thời gian hiện tại tại Brunei

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brunei, hiển thị cho Bandar Seri Begawan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Brunei

Đồng hồ trực tuyến — Bandar Seri Begawan

Asia/Brunei

Đồng hồ trực tuyến — Bandar Seri Begawan

Bandar Seri Begawan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bandar Seri Begawan
00:00:00
Asia/Brunei · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bandar Seri Begawan Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Bandar Seri Begawan, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bandar Seri Begawan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bandar Seri Begawan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bandar Seri Begawan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bandar Seri Begawan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bandar Seri Begawan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Brunei

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Brunei. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bandar Seri Begawan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 9 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 24 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 50 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 86° Đ ↓ 274° T
Giờ vàng
06:11–06:39 / 17:53–18:20
Giờ xanh
05:50–05:58 / 18:33–18:41
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
2.1 ng
Khoảng cách
385.616 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brunei

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bandar Seri Begawan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bandar Seri Begawan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Brunei

Bản đồ Brunei

4.5000, 114.6667

Bản đồ

Brunei là một quốc gia nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Brunei
Thủ đô Bandar Seri Begawan
Địa điểm Brunei
ISO BN / BRN
TLD .bn
Tiền tệ BND — Dollar
Thành phố trong CSDL 357
Tọa độ 4.5000, 114.6667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brunei

15 / 50
Thành phố Thời gian
Bandar Seri Begawan Asia/Brunei (—)
Kampung Panaga Asia/Brunei (—)
Kampung Tanah Jambu Asia/Brunei (—)
Kota Batu Asia/Brunei (—)
Kuala Belait Asia/Brunei (—)
Liang Asia/Brunei (—)
Mentiri Asia/Brunei (—)
Pengkalan Batu Asia/Brunei (—)
Perumahan Negara Panchor Asia/Brunei (—)
Sengkurong Asia/Brunei (—)
Serasa Asia/Brunei (—)
Seria Asia/Brunei (—)
Telamba Asia/Brunei (—)
Telisai Asia/Brunei (—)
Tutong Asia/Brunei (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brunei

20 / 20
Thành phố Thời gian
Kampong Ayer Asia/Pontianak (—)
Kampong Bintauran Asia/Brunei (—)
Kampung Beribi Asia/Brunei (—)
Kampung Jerudong Asia/Brunei (—)
Kampung Lugu Asia/Brunei (—)
Kampung Mata-Mata Asia/Brunei (—)
Kampung Panaga Asia/Brunei (—)
Kampung Rimba Asia/Brunei (—)
Kampung Selayun Asia/Brunei (—)
Kampung Tanah Jambu Asia/Brunei (—)
Kapok Asia/Brunei (—)
Kulapis Asia/Brunei (—)
Liang Asia/Brunei (—)
Mentiri Asia/Brunei (—)
Penanjong Asia/Brunei (—)
Pengkalan Batu Asia/Brunei (—)
Serasa Asia/Brunei (—)
Sinarubai Asia/Brunei (—)
Telisai Asia/Brunei (—)
Tutong Asia/Brunei (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brunei?

Giờ địa phương hiện tại ở Brunei là —.

Brunei thuộc múi giờ nào?

Brunei sử dụng múi giờ Asia/Brunei.

Khi nào Brunei đổi đồng hồ theo DST?

Brunei không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Brunei là gì?

Thủ đô của Brunei là Bandar Seri Begawan.

Các tên thay thế của Brunei là gì?

Brunei còn được gọi là: 브루나이, Brineyi, Broenei, Brúiné, Brunae, Brùnaigh, Brunei, Brunéi, Brunêi, Brúnei, Brunei Darussalam, Brunéi Darussalam, Brunei nutome, Brunej, Bruneja, Brunejo, Brunėjus, Bruney, Bruneý, Brûney, Burinɛyi, Burnaay, Burney, Burunayi, Burune, Buruneey, Buruneeya, Burunei, Búrúnẹ́lì, Buruneyi, i-Brunei, il-Brunei, Orílẹ́ède Búrúnẹ́lì, Pulunei, Μπρουνέι, Бруней, Бруней-Дарусалам, Бруней Даруссалам, Бруней-Даруссалам, Брунеј, ბრუნეი, Բրունեյ, ברוניי, بُرنٔے, برونئی, برونائي.