Thời gian hiện tại tại Ndola, Dăm-bi-a (Zambia)

Cờ Dăm-bi-a (Zambia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ndola, Tỉnh Copperbelt, Dăm-bi-a (Zambia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ndola, Tỉnh Copperbelt, Dăm-bi-a (Zambia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ndola, Dăm-bi-a (Zambia)

Đồng hồ trực tuyến — Ndola

Africa/Lusaka

Đồng hồ trực tuyến — Ndola

Ndola so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ndola
--:--:--
Africa/Lusaka · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ndola Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ndola, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ndola
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ndola
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ndola Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ndola
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ndola

Mặt trời mọc và lặn tại Ndola

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 53 phút 32 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 21 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:26–06:57 / 17:17–17:48
Blue hour
06:03–06:12 / 18:02–18:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ndola

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ndola

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ndola, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lusaka

Giới thiệu về Ndola, Dăm-bi-a (Zambia)

-12.9587, 28.6366

Bản đồ

Ndola là một trong các thành phố của Dăm-bi-a (Zambia), nằm ở Châu Phi. Dân số của Ndola là 627.503 người, chiếm khoảng ~3.6% tổng dân số của Dăm-bi-a (Zambia).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Dăm-bi-a (Zambia)
Thành phố Ndola
ISO ZM / ZMB
Dân số 627.503
TLD .zm
Tiền tệ ZMW — Kwacha
Tọa độ -12.9587, 28.6366

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dăm-bi-a (Zambia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chililabombwe Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Chingola Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Chipata Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Choma Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Chunga Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kabwe Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kafue Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kalulushi Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kasama Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kitwe Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Livingstone Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Luanshya Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Lusaka Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Mansa Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Mazabuka Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Mongu Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Mufulira Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Namalombwe Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Ndola Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Solwezi Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Dăm-bi-a (Zambia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chingola Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Choma Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Chongwe Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Chunga Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kabwe Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kafue Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kapiri Mposhi Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kasama Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Kitwe Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Livingstone Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Lusaka Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Madido Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Mansa Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Mazabuka Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Monze Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Mufulira Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Nakonde Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Nchelenge Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Ndola Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13
Petauke Africa/Lusaka (UTC+2)09:52:13

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ndola?

Giờ địa phương hiện tại tại Ndola được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ndola thuộc múi giờ nào?

Ndola sử dụng múi giờ Africa/Lusaka.

Khi nào DST bắt đầu tại Ndola?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ndola?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ndola là gì?

Ndola còn được gọi là: 은돌라, Ndola, NLA, ZMNLA, Ντόλα, Ндола, ნდოლა, ندولا, ንዶላ, एनडोला, এনডোলা, ਐਨਡੋਲਾ, ンドラ, 恩多拉.