Thời gian hiện tại tại Serenje, Dăm-bi-a (Zambia)

Cờ Dăm-bi-a (Zambia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Serenje, Central Province, Dăm-bi-a (Zambia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Serenje, Dăm-bi-a (Zambia)

Đồng hồ trực tuyến — Serenje

Africa/Lusaka

Đồng hồ trực tuyến — Serenje

Serenje so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Serenje
00:00:00
Africa/Lusaka · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Serenje Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Serenje, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Serenje
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Serenje
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Serenje Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Serenje
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Serenje

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Serenje

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Serenje, Dăm-bi-a (Zambia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Lusaka và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Serenje

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+26 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 54 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 20 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:21–06:51 / 17:20–17:50
Giờ xanh
05:58–06:07 / 18:03–18:12
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
11.0 ng
Khoảng cách
405.499 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Serenje

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Serenje

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Serenje, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lusaka

Giới thiệu về Serenje, Dăm-bi-a (Zambia)

-13.2325, 30.2352

Bản đồ

Serenje là một trong các thành phố của Dăm-bi-a (Zambia), nằm ở Châu Phi. Dân số của Serenje là 30.217 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Dăm-bi-a (Zambia)
Thành phố Serenje
ISO ZM / ZMB
Dân số 30.217
TLD .zm
Tiền tệ ZMW — Kwacha
Tọa độ -13.2325, 30.2352

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dăm-bi-a (Zambia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chililabombwe Africa/Lusaka (—)
Chingola Africa/Lusaka (—)
Chipata Africa/Lusaka (—)
Choma Africa/Lusaka (—)
Chunga Africa/Lusaka (—)
Kabwe Africa/Lusaka (—)
Kafue Africa/Lusaka (—)
Kalulushi Africa/Lusaka (—)
Kasama Africa/Lusaka (—)
Kitwe Africa/Lusaka (—)
Livingstone Africa/Lusaka (—)
Luanshya Africa/Lusaka (—)
Lusaka Africa/Lusaka (—)
Mansa Africa/Lusaka (—)
Mazabuka Africa/Lusaka (—)
Mongu Africa/Lusaka (—)
Mufulira Africa/Lusaka (—)
Namalombwe Africa/Lusaka (—)
Ndola Africa/Lusaka (—)
Solwezi Africa/Lusaka (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Dăm-bi-a (Zambia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chambishi Africa/Lusaka (—)
Chilanga Township Africa/Lusaka (—)
Chingola Africa/Lusaka (—)
Chipata Africa/Lusaka (—)
Chisankane Africa/Lusaka (—)
Isoka Africa/Lusaka (—)
Kalomo Africa/Lusaka (—)
Kansanshi Africa/Lusaka (—)
Kapiri Mposhi Africa/Lusaka (—)
Kaputa Africa/Lusaka (—)
Lundazi Africa/Lusaka (—)
Mansa Africa/Lusaka (—)
Mkushi Africa/Lusaka (—)
Mongu Africa/Lusaka (—)
Mpika Africa/Lusaka (—)
Mpulungu Africa/Lusaka (—)
Mumbwa Africa/Lusaka (—)
Namalombwe Africa/Lusaka (—)
Samfya Africa/Lusaka (—)
Solwezi Africa/Lusaka (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Serenje?

Giờ địa phương hiện tại ở Serenje là —.

Serenje thuộc múi giờ nào?

Serenje sử dụng múi giờ Africa/Lusaka.

Khi nào DST bắt đầu tại Serenje?

Serenje không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Serenje?

Serenje không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Serenje là gì?

Serenje còn được gọi là: Serenje, Серендже, סרנז'ה, セレンジェ, 塞伦杰.