Thời gian hiện tại tại Gatumba, Burundi

Cờ Burundi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gatumba, Bujumbura Rural, Burundi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gatumba, Burundi

Đồng hồ trực tuyến — Gatumba

Africa/Bujumbura

Đồng hồ trực tuyến — Gatumba

Gatumba so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gatumba
00:00:00
Africa/Bujumbura · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gatumba Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gatumba, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gatumba
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gatumba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gatumba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gatumba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gatumba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gatumba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gatumba, Burundi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gatumba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+5 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 19 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 55 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:10–06:40 / 17:38–18:08
Giờ xanh
05:48–05:57 / 18:21–18:30
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
50%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.3 ng
Khoảng cách
395.598 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gatumba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gatumba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gatumba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bujumbura

Giới thiệu về Gatumba, Burundi

-3.3333, 29.2500

Bản đồ

Gatumba là một trong các thành phố của Burundi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Gatumba là 18.104 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burundi
Thành phố Gatumba
ISO BI / BDI
Dân số 18.104
TLD .bi
Tiền tệ BIF — Franc
Tọa độ -3.3333, 29.2500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burundi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (—)
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Cendajuru Africa/Bujumbura (—)
Cibitoke Africa/Bujumbura (—)
Gatumba Africa/Bujumbura (—)
Gitega Africa/Bujumbura (—)
Isale Africa/Bujumbura (—)
Karuzi Africa/Bujumbura (—)
Kayanza Africa/Bujumbura (—)
Kirundo Africa/Bujumbura (—)
Makamba Africa/Bujumbura (—)
Mpanda Africa/Bujumbura (—)
Muramvya Africa/Bujumbura (—)
Muyinga Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)
Rumonge Africa/Bujumbura (—)
Rutana Africa/Bujumbura (—)
Ruyigi Africa/Bujumbura (—)
Vyanda Africa/Bujumbura (—)
Zanandore Africa/Bujumbura (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burundi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Bururi Africa/Bujumbura (—)
Bwambarangwe Africa/Bujumbura (—)
Cankuzo Africa/Bujumbura (—)
Gitega Africa/Bujumbura (—)
Giteranyi Africa/Bujumbura (—)
Isale Africa/Bujumbura (—)
Kanyosha Africa/Bujumbura (—)
Kayanza Africa/Bujumbura (—)
Kirundo Africa/Bujumbura (—)
Makamba Africa/Bujumbura (—)
Mpanda Africa/Bujumbura (—)
Mugongomanga Africa/Bujumbura (—)
Muramvya Africa/Bujumbura (—)
Muyinga Africa/Bujumbura (—)
Mwaro Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)
Rumonge Africa/Bujumbura (—)
Rutana Africa/Bujumbura (—)
Ruyigi Africa/Bujumbura (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gatumba?

Giờ địa phương hiện tại ở Gatumba là —.

Gatumba thuộc múi giờ nào?

Gatumba sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura.

Khi nào DST bắt đầu tại Gatumba?

Gatumba không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gatumba?

Gatumba không áp dụng giờ mùa hè.