Thời gian hiện tại tại Bururi, Burundi

Cờ Burundi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bururi, Bururi, Burundi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bururi, Bururi, Burundi Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bururi, Burundi

Đồng hồ trực tuyến — Bururi

Africa/Bujumbura

Đồng hồ trực tuyến — Bururi

Bururi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bururi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bururi.
Bururi
00:00:00
Africa/Bujumbura · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bururi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bururi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bururi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bururi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bururi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bururi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bururi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bururi, Burundi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bururi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+13 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 21 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 53 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:37–06:06 / 17:24–17:52
Giờ xanh
05:16–05:24 / 18:05–18:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bururi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bururi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bururi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bujumbura

Giới thiệu về Bururi, Burundi

-3.9488, 29.6244

Bản đồ

Bururi là một trong các thành phố của Burundi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Bururi là 6.929 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burundi
Thành phố Bururi
ISO BI / BDI
Dân số 6.929
TLD .bi
Tiền tệ BIF — Franc
Tọa độ -3.9488, 29.6244

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burundi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (—)—
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)—
Cendajuru Africa/Bujumbura (—)—
Cibitoke Africa/Bujumbura (—)—
Gatumba Africa/Bujumbura (—)—
Gitega Africa/Bujumbura (—)—
Isale Africa/Bujumbura (—)—
Karuzi Africa/Bujumbura (—)—
Kayanza Africa/Bujumbura (—)—
Kirundo Africa/Bujumbura (—)—
Makamba Africa/Bujumbura (—)—
Mpanda Africa/Bujumbura (—)—
Muramvya Africa/Bujumbura (—)—
Muyinga Africa/Bujumbura (—)—
Ngozi Africa/Bujumbura (—)—
Rumonge Africa/Bujumbura (—)—
Rutana Africa/Bujumbura (—)—
Ruyigi Africa/Bujumbura (—)—
Vyanda Africa/Bujumbura (—)—
Zanandore Africa/Bujumbura (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burundi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bwambarangwe Africa/Bujumbura (—)—
Cendajuru Africa/Bujumbura (—)—
Cibitoke Africa/Bujumbura (—)—
Gatumba Africa/Bujumbura (—)—
Gitega Africa/Bujumbura (—)—
Isale Africa/Bujumbura (—)—
Karuzi Africa/Bujumbura (—)—
Kayogoro Africa/Bujumbura (—)—
Kirundo Africa/Bujumbura (—)—
Makamba Africa/Bujumbura (—)—
Manga Africa/Bujumbura (—)—
Matana Africa/Bujumbura (—)—
Mpanda Africa/Bujumbura (—)—
Mugongomanga Africa/Bujumbura (—)—
Muramvya Africa/Bujumbura (—)—
Muyinga Africa/Bujumbura (—)—
Mwaro Africa/Bujumbura (—)—
Ngozi Africa/Bujumbura (—)—
Ruyigi Africa/Bujumbura (—)—
Zanandore Africa/Bujumbura (—)—

Các quận và hạt của Bururi

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bururi?

Giờ địa phương hiện tại ở Bururi là —.

Bururi thuộc múi giờ nào?

Bururi sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura.

Khi nào DST bắt đầu tại Bururi?

Bururi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bururi?

Bururi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bururi là gì?

Bururi còn được gọi là: Buriri, Bururi, Bururis, Mont Bururi, Μπουρούρι, Бурури, Бурурі, בורורי, بوروري, بوروری.

Thời gian hiện tại tại Bururi, Burundi