Thời gian hiện tại tại Isale, Bu-run-đi (Burundi)

Cờ Bu-run-đi (Burundi)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Isale, Tỉnh Bujumbura Rural, Bu-run-đi (Burundi), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Isale, Tỉnh Bujumbura Rural, Bu-run-đi (Burundi) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Isale, Bu-run-đi (Burundi)

Đồng hồ trực tuyến — Isale

Africa/Bujumbura

Đồng hồ trực tuyến — Isale

Isale so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Isale
--:--:--
Africa/Bujumbura · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Isale Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Isale, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Isale
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Isale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Isale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Isale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Isale

Mặt trời mọc và lặn tại Isale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 55 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 19 phút 8 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 55 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:06–06:36 / 17:32–18:02
Blue hour
05:44–05:52 / 18:16–18:24
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Isale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Isale

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Isale, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bujumbura

Giới thiệu về Isale, Bu-run-đi (Burundi)

-3.3489, 29.4839

Bản đồ

Isale là một trong các thành phố của Bu-run-đi (Burundi), nằm ở Châu Phi. Dân số của Isale là 7.701 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Bu-run-đi (Burundi).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bu-run-đi (Burundi)
Thành phố Isale
ISO BI / BDI
Dân số 7.701
TLD .bi
Tiền tệ BIF — Franc
Tọa độ -3.3489, 29.4839

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bu-run-đi (Burundi)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Bujumbura Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Cendajuru Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Cibitoke Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Gatumba Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Gitega Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Isale Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Karuzi Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Kayanza Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Kirundo Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Makamba Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Mpanda Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Muramvya Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Muyinga Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Ngozi Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Rumonge Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Rutana Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Ruyigi Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Vyanda Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Zanandore Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bu-run-đi (Burundi)

4 / 4
Thành phố Thời gian
Bujumbura Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Gitega Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Mpanda Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19
Ngozi Africa/Bujumbura (UTC+2)07:36:19

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Isale?

Giờ địa phương hiện tại tại Isale được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Isale thuộc múi giờ nào?

Isale sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura.

Khi nào DST bắt đầu tại Isale?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Isale?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Isale là gì?

Isale còn được gọi là: Isale, İsale, Isale-Mugaruro, Isare, Исале, إيسالي, اسالې, اسالے, ایسالی, ኢሳሌ, इसेल, ইসালে, ਇਸਾਲੇ, イサレ.