Thời gian hiện tại tại Muyinga, Bu-run-đi (Burundi)

Cờ Bu-run-đi (Burundi)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muyinga, Tỉnh Muyinga, Bu-run-đi (Burundi), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Muyinga, Bu-run-đi (Burundi)

Đồng hồ trực tuyến — Muyinga

Africa/Bujumbura

Đồng hồ trực tuyến — Muyinga

Muyinga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Muyinga
--:--:--
Africa/Bujumbura · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Muyinga Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Muyinga, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muyinga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Muyinga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muyinga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muyinga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muyinga

Mặt trời mọc và lặn tại Muyinga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 17 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 57 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:02–06:32 / 17:30–18:00
Blue hour
05:40–05:48 / 18:13–18:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muyinga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muyinga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muyinga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bujumbura

Giới thiệu về Muyinga, Bu-run-đi (Burundi)

-2.8451, 30.3414

Bản đồ

Muyinga là một trong các thành phố của Bu-run-đi (Burundi), nằm ở Châu Phi. Dân số của Muyinga là 14.869 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Bu-run-đi (Burundi).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bu-run-đi (Burundi)
Thành phố Muyinga
ISO BI / BDI
Dân số 14.869
TLD .bi
Tiền tệ BIF — Franc
Tọa độ -2.8451, 30.3414

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bu-run-đi (Burundi)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (—)
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Cendajuru Africa/Bujumbura (—)
Cibitoke Africa/Bujumbura (—)
Gatumba Africa/Bujumbura (—)
Gitega Africa/Bujumbura (—)
Isale Africa/Bujumbura (—)
Karuzi Africa/Bujumbura (—)
Kayanza Africa/Bujumbura (—)
Kirundo Africa/Bujumbura (—)
Makamba Africa/Bujumbura (—)
Mpanda Africa/Bujumbura (—)
Muramvya Africa/Bujumbura (—)
Muyinga Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)
Rumonge Africa/Bujumbura (—)
Rutana Africa/Bujumbura (—)
Ruyigi Africa/Bujumbura (—)
Vyanda Africa/Bujumbura (—)
Zanandore Africa/Bujumbura (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bu-run-đi (Burundi)

4 / 4
Thành phố Thời gian
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Gitega Africa/Bujumbura (—)
Mpanda Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muyinga?

Giờ địa phương hiện tại tại Muyinga được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Muyinga thuộc múi giờ nào?

Muyinga sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura.

Khi nào DST bắt đầu tại Muyinga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Muyinga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Muyinga là gì?

Muyinga còn được gọi là: BIMYG, Muhinga, Mushinga, Muyinga, Муйинга, Мууинга, موئینگا, موينقا, مويينګا, مویئنگا, ሙይንጋ, मुयिंगा, মুয়িঙ্গা, ਮੁਯਿੰਗਾ, ムイング.