Thời gian hiện tại tại Nam Cực
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nam Cực, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Giới thiệu về Nam Cực
UTC hiện tại: 19:53 Thời gian trên khắp Nam Cực: 16:53–07:53 Độ lệch UTC hiện tại: UTC-3–UTC+12 Nhóm độ lệch: 8 Giờ của bạn: 19:53 (UTC) Chênh lệch so với bạn: -3…+12 giờ
Hiện tại ở Nam Cực:
Giờ chính xác tại các thành phố phổ biến nhất của Nam Cực
| Thành phố, quốc gia | Dân số ↓ | Múi giờ | Giờ địa phương | Trạng thái | Độ lệch UTC | Chênh lệch so với giờ của bạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🇦🇶 | Showa, Nam Cực | 170 | Antarctica/Syowa | 22:53 | Ban đêm | UTC+3 | — |
| 🇦🇶 | The Stars Village, Nam Cực | 150 | Antarctica/Palmer | 16:53 | Ban ngày | UTC-3 | — |
| 🇦🇶 | South African National Antarctic Expedition IV, Nam Cực | 110 | Antarctica/Troll | 21:53 | Buổi tối | UTC+2 | — |
| 🇦🇶 | Casey, Nam Cực | 99 | Antarctica/Casey | 03:53 | Ban đêm | UTC+8 | — |
| 🇦🇶 | Trạm Davis, Nam Cực | 91 | Antarctica/Davis | 02:53 | Ban đêm | UTC+7 | — |
| 🇦🇶 | Qinling, Nam Cực | 80 | Antarctica/McMurdo | 07:53 | Buổi sáng | UTC+12 | — |
| 🇦🇶 | Novolazarevskaya, Nam Cực | 70 | Antarctica/Troll | 21:53 | Buổi tối | UTC+2 | — |
| 🇦🇶 | Trạm Jang Bogo, Nam Cực | 62 | Antarctica/McMurdo | 07:53 | Buổi sáng | UTC+12 | — |
| 🇦🇶 | Zhongshan, Nam Cực | 60 | Antarctica/Davis | 02:53 | Ban đêm | UTC+7 | — |
| 🇦🇶 | Mawson Station, Nam Cực | 53 | Antarctica/Mawson | 00:53 | Ban đêm | UTC+5 | — |
| 🇦🇶 | O'Higgins Station, Nam Cực | 52 | Antarctica/Palmer | 16:53 | Ban ngày | UTC-3 | — |
| 🇦🇶 | Progress, Nam Cực | 50 | Antarctica/Davis | 02:53 | Ban đêm | UTC+7 | — |
| 🇦🇶 | Mirny, Nam Cực | 50 | Antarctica/Davis | 02:53 | Ban đêm | UTC+7 | — |
| 🇦🇶 | Bharati, Nam Cực | 46 | Antarctica/Davis | 02:53 | Ban đêm | UTC+7 | — |
| 🇦🇶 | Palmer, Nam Cực | 46 | Antarctica/Palmer | 16:53 | Ban ngày | UTC-3 | — |
| 🇹🇫 | Port-aux-Français, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp | 45 | Indian/Kerguelen | 00:53 | Ban đêm | UTC+5 | — |
| 🇦🇶 | Maitri, Nam Cực | 45 | Antarctica/Troll | 21:53 | Buổi tối | UTC+2 | — |
| 🇦🇶 | Troll, Nam Cực | 45 | Antarctica/Troll | 21:53 | Buổi tối | UTC+2 | — |
| 🇹🇫 | Port Alfred, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp | 45 | Indian/Kerguelen | 00:53 | Ban đêm | UTC+5 | — |
| 🇹🇫 | Martin-de-Viviès, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp | 45 | Indian/Kerguelen | 00:53 | Ban đêm | UTC+5 | — |
Giờ chính xác tại các quốc gia của Nam Cực
| Quốc gia, thủ đô ↑ | Giờ thủ đô | Múi giờ | Độ lệch UTC hiện tại | Chênh lệch so với giờ của bạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇧🇻 | Đảo Bouvet | — | — | — | — |
| 🇹🇫 | Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Port-aux-Français | 00:53 | Indian/Kerguelen | UTC+5 | — |
| 🇬🇸 | Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich, Grytviken | 17:53 | Atlantic/South_Georgia | UTC-2 | — |
| 🇭🇲 | Quần đảo Heard và McDonald | — | — | — | — |
Múi giờ tại Nam Cực
Nam Cực hiện sử dụng 8 nhóm độ lệch UTC và 11 múi giờ IANA.
Điểm đến phổ biến ở Nam Cực
Câu hỏi thường gặp
Bây giờ là mấy giờ ở Nam Cực?
Giờ địa phương hiện tại trên toàn Nam Cực dao động từ 16:53 đến 07:53.
Có bao nhiêu múi giờ ở Nam Cực?
Nam Cực trải rộng trên 11 múi giờ IANA, được nhóm thành 8 độ lệch UTC hiện tại.
Nam Cực có một giờ chính xác duy nhất không?
Không, Nam Cực không có một giờ chính xác duy nhất. Khu vực này bao phủ nhiều múi giờ, nên giờ địa phương thay đổi theo địa điểm.
Thời gian sớm nhất và muộn nhất ở Nam Cực hiện nay là gì?
Ngay bây giờ, thời gian sớm nhất ở Nam Cực là 16:53, và muộn nhất là 07:53.
Chênh lệch thời gian giữa Nam Cực và giờ của tôi là bao nhiêu?
Chênh lệch thời gian giữa vị trí của bạn và Nam Cực dao động từ -3 đến +12.
Hiện ở đâu là buổi sáng hoặc ban đêm tại Nam Cực?
Tùy theo múi giờ địa phương, một số khu vực của Nam Cực đang là buổi sáng, trong khi các khu vực khác đang là ban đêm. Xem các nhãn thời điểm trong ngày ở trên.
Các tên thay thế của Nam Cực là gì?
Nam Cực còn được gọi là: 남극, Antarctica, Antarktída, Antarktika, Antarktis, Antarktyka, Antártida, Antartika, ʻAnetātika, Nam Cực, Suðurheimskautslandið, Антарктида, Антарктик, Антарктика, Антарктыка, ანტარქტიკა, אנטרקטיקה, القطب الجنوبي, انتارکتیکا, انٹار ٹکا, قطب جنوب, አንታርክቲካ, আন্টার্কটিকা, അന്റാര്ട്ടിക്ക, ལྷོ་རྩེའི་མཐའ་གླིང་།, ཨེན་ཊཱག་ཊི་ཀ, 南極大陸, an Antartaice, Antarctique, Antarktida, Antarktīda, Antarktik, Antarktíka, Antarktîka, Antárktis, Antarktisz, Antarkto, Antarktyda, Antártica, Antàrtida, Antartide, Châu Nam Cực, Etelämanner, Suðurskautslandið, Ανταρκτική, אנטארקטיקה, أنتاركتيكا, अंटार्कटिका, แอนตาร์กติกา, 南极洲, 南極.