Thời gian hiện tại tại Rabastens, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rabastens, Occitanie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rabastens, Occitanie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rabastens, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Rabastens

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Rabastens

Rabastens so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rabastens
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rabastens.
Rabastens
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rabastens —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rabastens
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rabastens
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rabastens Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rabastens
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rabastens

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rabastens

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rabastens, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rabastens

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 1 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−153 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:35–08:17 / 16:55–17:37
Giờ xanh
07:05–07:16 / 17:55–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rabastens

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rabastens

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rabastens, Pháp

43.8251, 1.7238

Bản đồ

Rabastens là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rabastens là 4.714 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Rabastens
ISO FR / FRA
Dân số 4.714
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.8251, 1.7238

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Besançon Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Le Mans Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Occitanie

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Albi Europe/Paris (—)—
Alès Europe/Paris (—)—
Auch Europe/Paris (—)—
Béziers Europe/Paris (—)—
Blagnac Europe/Paris (—)—
Carcassonne Europe/Paris (—)—
Castres Europe/Paris (—)—
Colomiers Europe/Paris (—)—
Lunel Europe/Paris (—)—
Montauban Europe/Paris (—)—
Muret Europe/Paris (—)—
Narbonne Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rodez Europe/Paris (—)—
Sète Europe/Paris (—)—
Tarbes Europe/Paris (—)—
Tournefeuille Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Occitanie

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rabastens?

Giờ địa phương hiện tại ở Rabastens là —.

Rabastens thuộc múi giờ nào?

Rabastens sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Rabastens?

Giờ mùa hè ở Rabastens bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rabastens?

Giờ mùa hè ở Rabastens kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Rabastens là gì?

Rabastens còn được gọi là: Rabastens, Рабастенс, 拉巴斯唐.

Thời gian hiện tại tại Rabastens, Pháp