Thời gian hiện tại tại Toulouse, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Toulouse, Occitanie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Toulouse, Occitanie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Toulouse, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Toulouse

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Toulouse

Toulouse so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Toulouse
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Toulouse Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Toulouse, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Toulouse
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Toulouse
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Toulouse Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Toulouse
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Toulouse

Mặt trời mọc và lặn tại Toulouse

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 26 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 26 phút 16 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 56 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
06:13–06:57 / 20:55–21:39
Blue hour
05:37–05:51 / 22:01–22:15
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Toulouse

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Toulouse

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Toulouse

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Toulouse, Pháp

43.6043, 1.4437

Bản đồ

Toulouse là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Toulouse là 511.684 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Toulouse
ISO FR / FRA
Dân số 511.684
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.6043, 1.4437

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Lyon Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Marseille Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Nantes Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Nice Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Paris Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Reims Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)23:41:11

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amiens Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Bourges Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Marseille 08 Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Marseille 09 Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Metz Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Neuilly-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Paris 16 Passy Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Rueil-Malmaison Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (UTC+2)23:41:11
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:41:11

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Toulouse?

Giờ địa phương hiện tại tại Toulouse được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Toulouse thuộc múi giờ nào?

Toulouse sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Toulouse?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Toulouse?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Toulouse là gì?

Toulouse còn được gọi là: 31000, Τουλούζη, 툴루즈, 31001 CEDEX 6, 31002 CEDEX 6, 31003 CEDEX 6, 31004 CEDEX 6, 31005 CEDEX 6, 31006 CEDEX 6, 31007 CEDEX 6, 31008 CEDEX 6, 31009 CEDEX 6, 31010 CEDEX 6, 31011 CEDEX 6, 31012 CEDEX 6, 31013 CEDEX 6, 31014 CEDEX 6, 31015 CEDEX 6, 31016 CEDEX 2, 31017 CEDEX 2, 31018 CEDEX 2, 31019 CEDEX 2, 31020 CEDEX 2, 31021 CEDEX 2, 31022 CEDEX 2, 31023 CEDEX 1, 31024 CEDEX 3, 31025 CEDEX 3, 31026 CEDEX 3, 31027 CEDEX 3, 31028 CEDEX 4, 31029 CEDEX 4, 31030 CEDEX 4, 31031 CEDEX 4, 31032 CEDEX 5, 31033 CEDEX 5, 31034 CEDEX 6, 31035 CEDEX 1, 31036 CEDEX 1, 31037 CEDEX 1, 31038 CEDEX 9, 31039 CEDEX 9, 31040 CEDEX 6, 31041 CEDEX 9, 31042 CEDEX 9, 31043 CEDEX 9, 31044 CEDEX 9, 31045 CEDEX 9, 31046 CEDEX 9, 31047 CEDEX 1, 31048 CEDEX 4, 31049 CEDEX 9, 31050 CEDEX 9, 31051 CEDEX 9, 31052 CEDEX 3, 31053 CEDEX 9, 31054 CEDEX 4, 31055 CEDEX 4, 31056 CEDEX 5, 31057 CEDEX 1, 31058 CEDEX 9, 31059 CEDEX 9, 31060 CEDEX 9, 31061 CEDEX 9, 31062 CEDEX 9, 31063 CEDEX 9, 31064 CEDEX 9, 31065 CEDEX 9, 31066 CEDEX 6, 31067 CEDEX 9, 31068 CEDEX 7, 31069 CEDEX 7, 31070 CEDEX 7, 31071 CEDEX 7, 31072 CEDEX 7, 31073 CEDEX 7, 31074 CEDEX 9, 31075 CEDEX 2, 31076 CEDEX 3, 31077 CEDEX 4, 31078 CEDEX 4, 31079 CEDEX 5, 31080 CEDEX 6, 31081 CEDEX 1, 31082 CEDEX 1, 31084 CEDEX 1, 31085 CEDEX 2, 31086 CEDEX 2, 31088 CEDEX 5, 31089 CEDEX 9, 31090 CEDEX 9, 31091 CEDEX 6, 31092 CEDEX 9, 31093 CEDEX 9, 31094 CEDEX 1, 31095 CEDEX 9, 31096 CEDEX 1, 31097 CEDEX 9, 31098 CEDEX 6, 31099 CEDEX 9, 31100, 31101 CEDEX 9, 31102 CEDEX 1, 31103 CEDEX 1, 31104 CEDEX 1, 31106 CEDEX 1, 31107 CEDEX 9, 31109 CEDEX 9, 31112 CEDEX 9, 31189 CEDEX 1, 31200, 31201 CEDEX 2, 31203 CEDEX 2, 31204 CEDEX 2, 31205 CEDEX 2, 31289 CEDEX 2, 31300, 31389 CEDEX 3, 31400, 31401 CEDEX 9, 31402 CEDEX 4, 31403 CEDEX 9, 31404 CEDEX 4, 31405 CEDEX 4, 31406 CEDEX 9, 31432 CEDEX 4, 31489 CEDEX 4, 31500, 31503 CEDEX 9, 31504 CEDEX 5, 31505 CEDEX 5, 31506 CEDEX 5, 31507 CEDEX 5, 31512 CEDEX 5, 31589 CEDEX 5, 31685 CEDEX 6, 31689 CEDEX 6, 31900 CEDEX 9, 31901 CEDEX 6, 31902 CEDEX 6, 31903 CEDEX 6, 31931 CEDEX 9, 31945 CEDEX 9, 31947 CEDEX 9, 31950 CEDEX 9, 31957 CEDEX 9, 31958 CEDEX 9, 31960 CEDEX 9, 31962 CEDEX 9, 31999 CEDEX 9, FRTLS, Lapangan Terbang Blagnac, TLS, Tolosa, Tolosa de Francia, Tolosa de Llenguadoc, Tolosa Okzitania, Tołoxa, Toloza, Tólóza, Toulouse, Toulouz, Tuluz, Tuluza, Tulūza, Tuluzo, Тулузæ, Тулуза, Тулузо, ტულუზა, Թուլուզ, טולוז, تولوز, ቱሉዝ, तुलूज़, तुलूझ, ਟੁਲੂਜ਼, துலூஸ், ടൂളൂസ്, ตูลูซ, ཊོའུ་ལོའུ་སེ།, トゥールーズ, 圖盧茲, 圖魯茲.