Thời gian hiện tại tại Reims, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Reims, Grand Est, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Reims, Grand Est, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Reims, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Reims

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Reims

Reims so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Reims
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Reims Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Reims, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Reims
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Reims
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Reims Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Reims
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Reims

Mặt trời mọc và lặn tại Reims

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 14 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 14 phút 54 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 11 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:39–06:29 / 21:02–21:53
Blue hour
04:55–05:13 / 22:19–22:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Reims

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Reims

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Reims

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Reims, Pháp

49.2653, 4.0285

Bản đồ

Reims là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Reims là 196.565 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Reims
ISO FR / FRA
Dân số 196.565
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.2653, 4.0285

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Lille Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Lyon Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Marseille Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Nantes Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Nice Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Paris Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Reims Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Rennes Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)14:41:19

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Besançon Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Béziers Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Calais Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Cannes Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Limoges Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Mérignac Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Metz Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Mulhouse Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Nancy Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Nanterre Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Neuilly-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Rennes Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Rouen Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (UTC+2)14:41:19
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)14:41:19

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Reims?

Giờ địa phương hiện tại tại Reims được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Reims thuộc múi giờ nào?

Reims sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Reims?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Reims?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Reims là gì?

Reims còn được gọi là: 51100, Reims, 랭스, 51051 CEDEX, 51052 CEDEX, 51053 CEDEX, 51054 CEDEX, 51055 CEDEX, 51056 CEDEX, 51057 CEDEX, 51058 CEDEX, 51059 CEDEX, 51060 CEDEX, 51061 CEDEX, 51062 CEDEX, 51063 CEDEX, 51064 CEDEX, 51065 CEDEX, 51066 CEDEX, 51067 CEDEX, 51068 CEDEX, 51069 CEDEX, 51070 CEDEX, 51071 CEDEX, 51072 CEDEX, 51073 CEDEX, 51074 CEDEX, 51075 CEDEX, 51076 CEDEX, 51077 CEDEX, 51079 CEDEX, 51080 CEDEX, 51081 CEDEX, 51082 CEDEX, 51083 CEDEX, 51084 CEDEX, 51086 CEDEX, 51087 CEDEX, 51088 CEDEX, 51089 CEDEX, 51090 CEDEX, 51092 CEDEX, 51095 CEDEX, 51096 CEDEX, 51097 CEDEX, 51099 CEDEX, 51571 CEDEX 2, 51572 CEDEX 2, 51573 CEDEX 2, 51662 CEDEX 2, 51663 CEDEX 2, 51664 CEDEX 2, 51673 CEDEX, 51675 CEDEX 2, 51677 CEDEX 2, 51678 CEDEX 2, 51679 CEDEX 2, 51682 CEDEX 2, 51683 CEDEX 2, 51684 CEDEX 2, 51685 CEDEX 2, 51686 CEDEX 2, 51687 CEDEX 2, 51688 CEDEX 2, 51689 CEDEX 2, 51713 CEDEX, 51715 CEDEX, 51721 CEDEX, 51722 CEDEX, 51723 CEDEX, 51726 CEDEX, 51871 CEDEX 3, 51873 CEDEX 3, 51884 CEDEX 3, 51886 CEDEX 3, Durocortorum, FRRHE, Reimsa, Reimsas, Reimso, Remeš, Rems, RHE, Rheims, Ρενς, Реймс, Ремс, Рэймс, რეიმსი, Ռեյմս, ריימס, رائیم, رانس, رمس, رنس, रेंस, แร็งส์, ランス, 兰斯.