Thời gian hiện tại tại Grenoble, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grenoble, Rhône-Alpes, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Grenoble, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Grenoble

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Grenoble

Grenoble so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Grenoble
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Grenoble Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Grenoble, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grenoble
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Grenoble
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grenoble Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grenoble
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grenoble

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grenoble

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grenoble, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grenoble

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 26 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−187 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 38 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 44 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 86° Đ ↓ 274° T
Giờ vàng
07:17–07:56 / 19:05–19:44
Giờ xanh
06:48–06:59 / 20:02–20:13
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 126° ĐN ↓ 229° TN
Độ chiếu sáng
37%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
6.1 ng
Khoảng cách
402.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grenoble

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grenoble

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Grenoble

Cần điều chỉnh sau 38 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grenoble, Pháp

45.1787, 5.7148

Bản đồ

Grenoble là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grenoble là 158.552 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Grenoble
ISO FR / FRA
Dân số 158.552
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.1787, 5.7148

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)
Dijon Europe/Paris (—)
Le Mans Europe/Paris (—)
Mulhouse Europe/Paris (—)
Nancy Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nîmes Europe/Paris (—)
Orléans Europe/Paris (—)
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Toulon Europe/Paris (—)
Villeurbanne Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grenoble?

Giờ địa phương hiện tại ở Grenoble là —.

Grenoble thuộc múi giờ nào?

Grenoble sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Grenoble?

Giờ mùa hè ở Grenoble bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grenoble?

Giờ mùa hè ở Grenoble kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Grenoble là gì?

Grenoble còn được gọi là: 그르노블, Gratianopolis, Grelibre, Grenobel, Grenobl, Grenoble, Grenòble, Grenoblis, Grenoblo, Qrönobl, Γκρενόμπλ, Грeнобль, Гренобл, Гренобль, Гренобъл, Грэнобль, გრენობლი, Գրենոբլ, גרנובל, גרענאבלע, غرونوبل, گرونوبل, گرینوبل, ग्रेनोबल, ग्रेनोब्ल, গ্রনোবল, கிரனோபிள், グルノーブル, 格勒诺布尔.