Thời gian hiện tại tại Nîmes, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nîmes, Occitanie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Nîmes, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Nîmes

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Nîmes

Nîmes so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nîmes
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nîmes Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nîmes, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nîmes
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nîmes
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nîmes Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nîmes
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nîmes

Mặt trời mọc và lặn tại Nîmes

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 27 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 28 phút 2 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 23 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
06:01–06:45 / 20:44–21:28
Blue hour
05:25–05:39 / 21:50–22:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nîmes

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nîmes

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nîmes

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nîmes, Pháp

43.8366, 4.3579

Bản đồ

Nîmes là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nîmes là 148.236 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Nîmes
ISO FR / FRA
Dân số 148.236
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.8366, 4.3579

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (—)
Bourges Europe/Paris (—)
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (—)
Évreux Europe/Paris (—)
Juan-les-Pins Europe/Paris (—)
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille 08 Europe/Paris (—)
Marseille 09 Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Neuilly-sur-Seine Europe/Paris (—)
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)
Pessac Europe/Paris (—)
Rueil-Malmaison Europe/Paris (—)
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nîmes?

Giờ địa phương hiện tại tại Nîmes được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nîmes thuộc múi giờ nào?

Nîmes sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Nîmes?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nîmes?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nîmes là gì?

Nîmes còn được gọi là: 30000, 님, 30001 CEDEX 5, 30002 CEDEX 6, 30003 CEDEX 1, 30006 CEDEX 4, 30007 CEDEX 4, 30008 CEDEX 4, 30009 CEDEX 4, 30010 CEDEX 4, 30011 CEDEX 4, 30012 CEDEX 4, 30013 CEDEX 1, 30014 CEDEX 1, 30015 CEDEX 1, 30016 CEDEX 1, 30017 CEDEX 1, 30018 CEDEX 9, 30019 CEDEX 9, 30020 CEDEX 1, 30021 CEDEX 1, 30022 CEDEX 1, 30023 CEDEX 1, 30024 CEDEX 9, 30025 CEDEX 1, 30028 CEDEX 9, 30029 CEDEX 9, 30031 CEDEX 1, 30032 CEDEX 1, 30033 CEDEX 9, 30034 CEDEX 1, 30035 CEDEX 1, 30036 CEDEX 9, 30039 CEDEX 1, 30040 CEDEX 1, 30044 CEDEX 9, 30045 CEDEX 9, 30048 CEDEX 9, 30049 CEDEX 1, 30050 CEDEX 1, 30051 CEDEX 1, 30055 CEDEX 9, 30900, 30901 CEDEX 9, 30903 CEDEX 2, 30904 CEDEX 9, 30905 CEDEX 2, 30906 CEDEX 2, 30907 CEDEX 2, 30908 CEDEX 2, 30910 CEDEX 2, 30911 CEDEX 2, 30912 CEDEX 2, 30913 CEDEX 2, 30914 CEDEX 2, 30918 CEDEX 2, 30921 CEDEX 9, 30922 CEDEX 9, 30923 CEDEX 9, 30924 CEDEX 9, 30925 CEDEX 9, 30929 CEDEX 2, 30931 CEDEX 9, 30932 CEDEX 9, 30934 CEDEX 9, 30935 CEDEX 9, 30936 CEDEX 9, 30937 CEDEX 9, 30939 CEDEX 9, 30941 CEDEX 9, 30942 CEDEX 9, 30943 CEDEX 9, 30947 CEDEX 9, 30969 CEDEX 9, 30971 CEDEX 9, 30972 CEDEX 9, 30975 CEDEX 9, FNI, FRFNI, Nemausus, Nīma, Nimas, Nîme, Nimes, Nîmes, Nimo, Nismes, Νιμ, Ним, Нім, ნიმი, Նիմ, נים, نائیم, نيم, نیم, นีม, ニーム, 尼姆.