Thời gian hiện tại tại Tours, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tours, Centre-Val de Loire, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tours, Centre-Val de Loire, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tours, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Tours

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Tours

Tours so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tours
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tours Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tours, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tours
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tours
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tours Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tours
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tours

Mặt trời mọc và lặn tại Tours

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 57 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 57 phút 21 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 27 phút 15 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
06:00–06:48 / 21:09–21:57
Blue hour
05:20–05:36 / 22:22–22:38
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tours

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tours

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tours

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tours, Pháp

47.3948, 0.7040

Bản đồ

Tours là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tours là 141.621 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Tours
ISO FR / FRA
Dân số 141.621
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.3948, 0.7040

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Lyon Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Marseille Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Nantes Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Nice Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Paris Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Reims Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)23:09:08

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Antony Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Bourges Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Brest Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Évreux Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Issy-les-Moulineaux Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Juan-les-Pins Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
La Rochelle Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Le Mans Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Lorient Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Marseille 15 Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Pau Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Pessac Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Quimper Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Rueil-Malmaison Europe/Paris (UTC+2)23:09:08
Valence Europe/Paris (UTC+2)23:09:08

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tours?

Giờ địa phương hiện tại tại Tours được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tours thuộc múi giờ nào?

Tours sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Tours?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tours?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tours là gì?

Tours còn được gọi là: 37000, 투르, 37008 CEDEX 1, 37009 CEDEX 1, 37010 CEDEX 1, 37011 CEDEX 1, 37012 CEDEX 1, 37013 CEDEX 1, 37014 CEDEX 1, 37015 CEDEX 1, 37016 CEDEX 1, 37017 CEDEX 1, 37018 CEDEX 1, 37019 CEDEX 1, 37020 CEDEX 1, 37025 CEDEX 1, 37026 CEDEX 1, 37027 CEDEX 1, 37028 CEDEX 1, 37029 CEDEX 1, 37032 CEDEX 1, 37033 CEDEX 1, 37034 CEDEX 1, 37035 CEDEX 9, 37038 CEDEX 1, 37039 CEDEX 1, 37040 CEDEX 9, 37041 CEDEX 1, 37042 CEDEX 1, 37043 CEDEX 1, 37044 CEDEX 9, 37045 CEDEX 9, 37047 CEDEX 1, 37048 CEDEX 1, 37049 CEDEX 1, 37058 CEDEX 1, 37059 CEDEX 1, 37060 CEDEX 9, 37061 CEDEX 1, 37071 CEDEX 2, 37072 CEDEX 2, 37073 CEDEX 2, 37074 CEDEX 2, 37075 CEDEX 2, 37076 CEDEX 2, 37077 CEDEX 2, 37078 CEDEX 2, 37079 CEDEX 2, 37080 CEDEX 2, 37081 CEDEX 2, 37082 CEDEX 2, 37089 CEDEX 2, 37095 CEDEX 2, 37096 CEDEX 2, 37097 CEDEX 2, 37098 CEDEX 2, 37099 CEDEX 2, 37100, 37200, 37204 CEDEX 3, 37205 CEDEX 3, 37206 CEDEX 3, 37209 CEDEX 3, 37910 CEDEX 9, 37911 CEDEX 9, 37912 CEDEX 9, 37913 CEDEX 9, 37915 CEDEX 9, 37917 CEDEX 9, 37921 CEDEX 9, 37922 CEDEX 9, 37924 CEDEX 9, 37925 CEDEX 9, 37926 CEDEX 9, 37927 CEDEX 9, 37928 CEDEX 9, 37929 CEDEX 9, 37931 CEDEX 9, 37932 CEDEX 9, 37941 CEDEX 9, 37942 CEDEX 9, Augusta-Turonum, FRTUF, La Réunion-du-Nord, Teurgn, Tors, Tours, TUF, Tūra, Tūras, Turones, Τουρ, Тур, ტური, Տուր, טור, تور, ٹورز, टुर, तुर, トゥール, 图尔.