Thời gian hiện tại tại Brest, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brest, Bretagne, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brest, Bretagne, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Brest, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Brest

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Brest

Brest so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Brest
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Brest Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Brest, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brest
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Brest
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brest Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brest
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brest

Mặt trời mọc và lặn tại Brest

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 6 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 6 phút 28 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 18 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
06:17–07:06 / 21:33–22:23
Blue hour
05:35–05:51 / 22:48–23:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brest

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brest

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Brest

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Brest, Pháp

48.3903, -4.4863

Bản đồ

Brest là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Brest là 144.899 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Brest
ISO FR / FRA
Dân số 144.899
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.3903, -4.4863

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Lyon Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Marseille Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Nantes Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Nice Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Paris Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Reims Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)23:09:14

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Besançon Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Béziers Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Calais Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Limoges Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Marseille 08 Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Mérignac Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Metz Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Mulhouse Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Nancy Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Neuilly-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Rouen Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (UTC+2)23:09:14
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:09:14

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brest?

Giờ địa phương hiện tại tại Brest được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Brest thuộc múi giờ nào?

Brest sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Brest?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Brest?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Brest là gì?

Brest còn được gọi là: 29200, 29210 CEDEX 1, 29211 CEDEX 1, 29212 CEDEX 1, 29213 CEDEX 1, 29218 CEDEX 2, 29219 CEDEX 2, 29220 CEDEX 2, 29221 CEDEX 2, 29222 CEDEX 2, 29223 CEDEX 2, 29224 CEDEX 2, 29225 CEDEX 2, 29227 CEDEX 2, 29228 CEDEX 2, 29229 CEDEX 2, 29231 CEDEX 3, 29238 CEDEX 2, 29240 CEDEX 9, 29282 CEDEX 2, 29289 CEDEX 2, 29455 CEDEX 2, 29602 CEDEX 2, 29606 CEDEX 2, 29609 CEDEX 2, 29801 CEDEX 9, 29802 CEDEX 9, 29803 CEDEX 9, 29804 CEDEX 9, 29806 CEDEX 9, 29807 CEDEX 9, 29808 CEDEX 9, 29809 CEDEX 9, 29824 CEDEX 9, 29825 CEDEX 9, 29827 CEDEX 9, BES, Brest, Brestia, Bresto, FRBES, Брест, ब्रैस्त, ブレスト, 布雷斯特.