Thời gian hiện tại tại Dijon, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dijon, Bourgogne-Franche-Comté, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dijon, Bourgogne-Franche-Comté, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dijon, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Dijon

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Dijon

Dijon so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dijon
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dijon Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dijon, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dijon
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dijon
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dijon Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dijon
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dijon

Mặt trời mọc và lặn tại Dijon

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 56 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 56 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 27 phút 55 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
05:43–06:31 / 20:52–21:40
Blue hour
05:03–05:19 / 22:04–22:20
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dijon

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dijon

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Dijon

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dijon, Pháp

47.3134, 5.0139

Bản đồ

Dijon là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dijon là 159.941 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Dijon
ISO FR / FRA
Dân số 159.941
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.3134, 5.0139

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Lille Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Lyon Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Marseille Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Nantes Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Nice Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Paris Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Reims Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Rennes Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)21:55:01

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angers Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Antibes Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Antony Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Brest Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Caen Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Lyon Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Maison Blanche Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Marseille Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Marseille 14 Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Nice Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Saint-Denis Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Saint-Maur-des-Fossés Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Sarcelles Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Toulon Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Tours Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Troyes Europe/Paris (UTC+2)21:55:01
Vénissieux Europe/Paris (UTC+2)21:55:01

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dijon?

Giờ địa phương hiện tại tại Dijon được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dijon thuộc múi giờ nào?

Dijon sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Dijon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Dijon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Dijon là gì?

Dijon còn được gọi là: 21000, 디종, 21001 CEDEX, 21002 CEDEX, 21003 CEDEX, 21004 CEDEX, 21005 CEDEX, 21006 CEDEX, 21007 CEDEX, 21008 CEDEX, 21009 CEDEX, 21010 CEDEX, 21011 CEDEX, 21012 CEDEX, 21013 CEDEX, 21014 CEDEX, 21015 CEDEX, 21016 CEDEX, 21017 CEDEX, 21018 CEDEX, 21019 CEDEX, 21021 CEDEX, 21022 CEDEX, 21023 CEDEX, 21024 CEDEX, 21025 CEDEX, 21026 CEDEX, 21027 CEDEX, 21028 CEDEX, 21029 CEDEX, 21030 CEDEX, 21031 CEDEX, 21032 CEDEX, 21033 CEDEX, 21034 CEDEX, 21035 CEDEX, 21036 CEDEX, 21037 CEDEX 9, 21038 CEDEX 9, 21039 CEDEX, 21040 CEDEX, 21041 CEDEX, 21042 CEDEX, 21043 CEDEX 9, 21044 CEDEX, 21045 CEDEX, 21046 CEDEX, 21047 CEDEX, 21048 CEDEX, 21049 CEDEX, 21051 CEDEX, 21052 CEDEX, 21053 CEDEX, 21054 CEDEX, 21055 CEDEX, 21056 CEDEX, 21057 CEDEX, 21058 CEDEX, 21059 CEDEX, 21060 CEDEX, 21061 CEDEX, 21062 CEDEX, 21063 CEDEX, 21065 CEDEX, 21066 CEDEX, 21067 CEDEX, 21068 CEDEX, 21069 CEDEX, 21070 CEDEX, 21071 CEDEX, 21072 CEDEX, 21073 CEDEX, 21074 CEDEX, 21075 CEDEX, 21076 CEDEX, 21077 CEDEX, 21078 CEDEX, 21079 CEDEX, 21080 CEDEX 9, 21081 CEDEX 9, 21083 CEDEX 9, 21084 CEDEX 9, 21085 CEDEX 9, 21086 CEDEX 9, 21088 CEDEX 9, 21089 CEDEX 9, 21092 CEDEX 9, 21093 CEDEX 9, 21097 CEDEX 9, 21098 CEDEX 9, 21900 CEDEX 9, 21998 CEDEX, Digion, Digione, Diĝono, DIJ, Dij·on, Dijon, Divio, Diviodunum, Dižon, Dižona, Dižonas, FRDIJ, Ντιζόν, Дижон, Діжон, Дыжон, დიჟონი, Դիժոն, דיזון, ديجون, دیجون, دیژون, ڈیجون, दिजाँ, दीजों, ดีฌง, དི་ཇཱོན།, ディジョン, 第戎.