Thời gian hiện tại tại Limoges, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Limoges, New Aquitaine, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Limoges, New Aquitaine, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Limoges, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Limoges

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Limoges

Limoges so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Limoges
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Limoges Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Limoges, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Limoges
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Limoges
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Limoges Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Limoges
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Limoges

Mặt trời mọc và lặn tại Limoges

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 43 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 43 phút 54 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 39 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
06:05–06:51 / 21:03–21:49
Blue hour
05:27–05:42 / 22:12–22:27
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Limoges

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Limoges

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Limoges

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Limoges, Pháp

45.8336, 1.2476

Bản đồ

Limoges là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Limoges là 141.176 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Limoges
ISO FR / FRA
Dân số 141.176
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.8336, 1.2476

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Lille Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Lyon Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Marseille Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Nantes Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Nice Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Paris Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Reims Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Rennes Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)06:17:50

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Aubervilliers Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Avignon Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Cergy Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Clichy Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Créteil Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Dijon Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Drancy Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Ivry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Levallois-Perret Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Marseille 12 Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Montreuil Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Nîmes Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Noisy-le-Grand Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Paris 10 Entrepôt Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Reims Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Saint-Nazaire Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Tourcoing Europe/Paris (UTC+2)06:17:50
Villeurbanne Europe/Paris (UTC+2)06:17:50

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Limoges?

Giờ địa phương hiện tại tại Limoges được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Limoges thuộc múi giờ nào?

Limoges sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Limoges?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Limoges?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Limoges là gì?

Limoges còn được gọi là: 87000, 리모주, 87001 CEDEX 1, 87002 CEDEX 1, 87003 CEDEX 1, 87004 CEDEX 1, 87005 CEDEX 1, 87006 CEDEX 1, 87007 CEDEX 1, 87008 CEDEX 1, 87009 CEDEX 1, 87010 CEDEX 1, 87011 CEDEX 1, 87012 CEDEX 1, 87013 CEDEX 1, 87015 CEDEX 1, 87016 CEDEX 1, 87017 CEDEX 1, 87018 CEDEX 1, 87020 CEDEX 9, 87021 CEDEX 9, 87022 CEDEX 9, 87023 CEDEX 9, 87025 CEDEX 1, 87026 CEDEX 1, 87030 CEDEX 1, 87031 CEDEX 1, 87032 CEDEX 1, 87033 CEDEX 1, 87034 CEDEX 1, 87036 CEDEX 1, 87037 CEDEX 1, 87038 CEDEX 1, 87039 CEDEX 1, 87040 CEDEX 1, 87041 CEDEX 1, 87042 CEDEX 1, 87043 CEDEX 2, 87044 CEDEX 1, 87045 CEDEX 1, 87046 CEDEX 1, 87047 CEDEX 1, 87048 CEDEX 2, 87049 CEDEX 1, 87050 CEDEX 2, 87051 CEDEX 2, 87052 CEDEX 2, 87053 CEDEX 2, 87054 CEDEX 2, 87055 CEDEX 2, 87058 CEDEX 2, 87059 CEDEX 2, 87060 CEDEX 2, 87061 CEDEX 2, 87065 CEDEX 2, 87066 CEDEX 2, 87067 CEDEX 3, 87068 CEDEX 3, 87069 CEDEX 3, 87070 CEDEX 9, 87071 CEDEX 9, 87073 CEDEX 9, 87074 CEDEX 9, 87075 CEDEX 9, 87076 CEDEX 9, 87077 CEDEX 9, 87078 CEDEX 9, 87079 CEDEX 9, 87080 CEDEX 9, 87081 CEDEX 9, 87082 CEDEX 9, 87083 CEDEX 9, 87084 CEDEX 9, 87085 CEDEX 9, 87089 CEDEX 9, 87090 CEDEX 9, 87100, 87280, 87900 CEDEX 9, 87919 CEDEX 3, 87930 CEDEX 9, 87950 CEDEX 9, Augustoritum, FRLIG, Lemojez, Lemòtges, LIG, Limages, Limog·es, Limoges, Limoĝo, Limòtges, Limoža, Limožas, Llemotges, Λιμόζ, Лимож, Лімож, ლიმოჟი, Լիմոժ, לימוז, ليموج, لیموژ, لیموگے, लिमोज, リモージュ, 利摩日, 里蒙.