Thời gian hiện tại tại Metz, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Metz, Grand Est, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Metz, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Metz

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Metz

Metz so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Metz
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Metz Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Metz, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Metz
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Metz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Metz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Metz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Metz

Mặt trời mọc và lặn tại Metz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 12 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 13 phút 28 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 12 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:31–06:22 / 20:53–21:44
Blue hour
04:48–05:06 / 22:09–22:27
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 124° SE ↓ 228° SW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.845 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Metz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Metz

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Metz

Cần điều chỉnh sau 121 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Metz, Pháp

49.1191, 6.1727

Bản đồ

Metz là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Metz là 123.914 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Metz
ISO FR / FRA
Dân số 123.914
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.1191, 6.1727

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angers Europe/Paris (—)
Antibes Europe/Paris (—)
Caen Europe/Paris (—)
Chambéry Europe/Paris (—)
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)
Colombes Europe/Paris (—)
Maison Blanche Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Marseille 14 Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Saint-Denis Europe/Paris (—)
Saint-Maur-des-Fossés Europe/Paris (—)
Sarcelles Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulon Europe/Paris (—)
Tours Europe/Paris (—)
Vénissieux Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Metz?

Giờ địa phương hiện tại tại Metz được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Metz thuộc múi giờ nào?

Metz sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Metz?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Metz?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Metz là gì?

Metz còn được gọi là: 57000, 메스, 57003 CEDEX 01, 57004 CEDEX 01, 57005 CEDEX 01, 57006 CEDEX 01, 57007 CEDEX 01, 57008 CEDEX 01, 57009 CEDEX 01, 57010 CEDEX 01, 57011 CEDEX 01, 57012 CEDEX 01, 57013 CEDEX 01, 57014 CEDEX 01, 57015 CEDEX 01, 57016 CEDEX 01, 57017 CEDEX 01, 57018 CEDEX 01, 57019 CEDEX 01, 57020 CEDEX 01, 57021 CEDEX 01, 57023 CEDEX 01, 57028 CEDEX 01, 57030 CEDEX 01, 57031 CEDEX 01, 57032 CEDEX 01, 57033 CEDEX 01, 57034 CEDEX 01, 57035 CEDEX 01, 57036 CEDEX 01, 57037 CEDEX 01, 57038 CEDEX 01, 57040 CEDEX 01, 57041 CEDEX 01, 57044 CEDEX 01, 57045 CEDEX 01, 57046 CEDEX 01, 57049 CEDEX 01, 57050, 57051 CEDEX 02, 57052 CEDEX 02, 57053 CEDEX 02, 57054 CEDEX 02, 57056 CEDEX 02, 57057 CEDEX 02, 57059 CEDEX 02, 57061 CEDEX 02, 57062 CEDEX 02, 57063 CEDEX 02, 57070, 57071 CEDEX 03, 57072 CEDEX 03, 57073 CEDEX 03, 57074 CEDEX 03, 57075 CEDEX 03, 57076 CEDEX 03, 57077 CEDEX 03, 57078 CEDEX 03, 57079 CEDEX 03, 57081 CEDEX 03, 57082 CEDEX 03, 57083 CEDEX 03, 57084 CEDEX 03, 57747 CEDEX 9, 57748 CEDEX 9, 57751 CEDEX 9, 57756 CEDEX 9, 57757 CEDEX 9, 57772 CEDEX 9, 57774 CEDEX 9, 57777 CEDEX 9, 57778 CEDEX 9, Divodurum, ETZ, FRMZM, Meca, Mecas, Meco, Mediomatricum, Meds, Mettis, Mety, Méty, Metz, Métz, Mètz, Μετς, Мец, მეცი, Մեց, מעץ, מץ, متز, میتز, میٹز, መትዝ, मेस, மெட்சு, แม็ส, མེ་ཊི་ཛི།, メス, 梅斯.