Thời gian hiện tại tại Le Havre, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Le Havre, Normandie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Le Havre, Normandie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Le Havre, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Le Havre

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Le Havre

Le Havre so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Le Havre
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Le Havre Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Le Havre, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Le Havre
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Le Havre
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Le Havre Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Le Havre
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Le Havre

Mặt trời mọc và lặn tại Le Havre

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 16 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 17 phút 9 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 9 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:53–06:44 / 21:19–22:10
Blue hour
05:09–05:27 / 22:36–22:53
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Le Havre

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Le Havre

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Le Havre

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Le Havre, Pháp

49.4935, 0.1079

Bản đồ

Le Havre là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Le Havre là 185.972 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Le Havre
ISO FR / FRA
Dân số 185.972
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.4935, 0.1079

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Lyon Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Marseille Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Nantes Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Nice Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Paris Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Reims Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)23:34:12

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Besançon Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Béziers Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Calais Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Cannes Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Limoges Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Mérignac Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Metz Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Mulhouse Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Nancy Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Nanterre Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Roubaix Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Rouen Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (UTC+2)23:34:12
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:34:12

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Le Havre?

Giờ địa phương hiện tại tại Le Havre được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Le Havre thuộc múi giờ nào?

Le Havre sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Le Havre?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Le Havre?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Le Havre là gì?

Le Havre còn được gọi là: 76600, An Havr Nevez, Le Havre, 르아브르, 76050 CEDEX, 76051 CEDEX, 76052 CEDEX, 76053 CEDEX, 76054 CEDEX, 76055 CEDEX, 76056 CEDEX, 76057 CEDEX, 76058 CEDEX, 76059 CEDEX, 76060 CEDEX, 76061 CEDEX, 76062 CEDEX, 76063 CEDEX, 76064 CEDEX, 76065 CEDEX, 76066 CEDEX, 76067 CEDEX, 76068 CEDEX, 76069 CEDEX, 76070 CEDEX, 76071 CEDEX, 76072 CEDEX, 76074 CEDEX, 76079 CEDEX, 76080 CEDEX, 76083 CEDEX, 76084 CEDEX, 76085 CEDEX, 76086 CEDEX, 76087 CEDEX, 76092 CEDEX, 76093 CEDEX, 76094 CEDEX, 76095 CEDEX, 76096 CEDEX, 76097 CEDEX, 76098 CEDEX, 76099 CEDEX, 76610, 76620, An Havr-Nevez, El Havre, Franciscopolis, FRLEH, Grasville-Lheure, Havr, Havra, Havras, Havre, Havro, Hawr, La Havro, LEH, Lé Hâvre, Le port de Grâce, O Havre, Saint-Jean-sur-Mer, Χάβρη, Авр, Гавр, Гаўр, Хавър, ჰავრი, Հավր, לה הבר, لو آور, لو اور, لو هافر, لی ہاور, ला आव्र, லே ஆவர், เลออาฟวร์, ル・アーヴル, 勒阿弗尔, 夏華.