Thời gian hiện tại tại Perpignan, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Perpignan, Occitanie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Perpignan, Occitanie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Perpignan, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Perpignan

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Perpignan

Perpignan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Perpignan
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Perpignan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Perpignan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Perpignan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Perpignan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Perpignan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Perpignan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Perpignan

Mặt trời mọc và lặn tại Perpignan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 19 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 34 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 15 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
06:11–06:54 / 20:47–21:30
Blue hour
05:36–05:50 / 21:51–22:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Perpignan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Perpignan

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Perpignan

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Perpignan, Pháp

42.6976, 2.8954

Bản đồ

Perpignan là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Perpignan là 110.706 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Perpignan
ISO FR / FRA
Dân số 110.706
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.6976, 2.8954

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Lille Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Lyon Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Marseille Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Nantes Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Nice Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Paris Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Reims Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Rennes Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)15:32:17

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Avignon Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Chambéry Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Clermont-Ferrand Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Clichy Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Colombes Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Créteil Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Dijon Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Ivry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Marseille 12 Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Montreuil Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Nantes Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Nîmes Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Noisy-le-Grand Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Paris 10 Entrepôt Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Saint-Nazaire Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Tourcoing Europe/Paris (UTC+2)15:32:17
Villeurbanne Europe/Paris (UTC+2)15:32:17

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Perpignan?

Giờ địa phương hiện tại tại Perpignan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Perpignan thuộc múi giờ nào?

Perpignan sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Perpignan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Perpignan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Perpignan là gì?

Perpignan còn được gọi là: 66000, Perpignan, Perpinyà, 페르피냥, 66001 CEDEX, 66002 CEDEX, 66003 CEDEX, 66004 CEDEX, 66005 CEDEX, 66006 CEDEX, 66011 CEDEX, 66012 CEDEX, 66013 CEDEX 9, 66014 CEDEX, 66015 CEDEX, 66017 CEDEX 9, 66018 CEDEX 9, 66019 CEDEX 9, 66020 CEDEX, 66021 CEDEX 9, 66025 CEDEX, 66026 CEDEX, 66027 CEDEX, 66028 CEDEX, 66029 CEDEX, 66030 CEDEX, 66031 CEDEX, 66032 CEDEX, 66033 CEDEX, 66034 CEDEX, 66039 CEDEX, 66046 CEDEX, 66050 CEDEX, 66070 CEDEX, 66100, 66101 CEDEX, 66102 CEDEX, 66103 CEDEX, 66830 CEDEX, 66831 CEDEX, 66832 CEDEX 9, 66836 CEDEX, 66845 CEDEX, 66850 CEDEX, 66853 CEDEX, 66854 CEDEX, 66856 CEDEX, 66860 CEDEX 9, 66863 CEDEX, 66866 CEDEX 9, 66870 CEDEX, 66906 CEDEX, 66921 CEDEX, 66931 CEDEX, 66933 CEDEX, 66940 CEDEX, 66941 CEDEX, 66945 CEDEX, 66950 CEDEX, 66951 CEDEX, 66959 CEDEX 9, 66960 CEDEX 9, 66961 CEDEX 9, 66962 CEDEX 9, 66963 CEDEX 9, 66964 CEDEX 9, 66965 CEDEX 9, 66966 CEDEX 9, 66967 CEDEX 9, 66968 CEDEX 9, 66987 CEDEX, FRPGF, Perpignan la Catalane, Perpignano, Perpiñán, Perpiņāna, Perpinhã, Perpinhan, Perpinia, Perpinianum, Perpinjanas, Perpinjano, Perpinyà la Catalana, Perpinyán, PGF, Villa Perpiniarum, Περπινιάν, Перпиньян, Перпинян, Перпињан, Перпіньян, פערפיניאן, פרפיניאן, بيربينيا, پرپگناں, پرپینان, پرپینیا, پرپینیان, पेर्पिञां, ペルピニャン, 佩皮尼昂, 班合比让.