Thời gian hiện tại tại Le Mans, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Le Mans, Pays de la Loire, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Le Mans, Pays de la Loire, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Le Mans, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Le Mans

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Le Mans

Le Mans so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Le Mans
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Le Mans Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Le Mans, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Le Mans
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Le Mans
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Le Mans Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Le Mans
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Le Mans

Mặt trời mọc và lặn tại Le Mans

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 2 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 2 phút 51 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 22 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
06:00–06:49 / 21:14–22:02
Blue hour
05:19–05:35 / 22:27–22:44
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Le Mans

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Le Mans

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Le Mans

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Le Mans, Pháp

48.0021, 0.2025

Bản đồ

Le Mans là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Le Mans là 144.515 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Le Mans
ISO FR / FRA
Dân số 144.515
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.0021, 0.2025

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Lille Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Lyon Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Marseille Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Nantes Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Nice Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Paris Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Reims Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Rennes Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)12:31:34

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amiens Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Bourges Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Lille Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Marseille 08 Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Marseille 09 Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Metz Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Neuilly-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Paris 16 Passy Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Rouen Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (UTC+2)12:31:34
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)12:31:34

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Le Mans?

Giờ địa phương hiện tại tại Le Mans được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Le Mans thuộc múi giờ nào?

Le Mans sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Le Mans?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Le Mans?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Le Mans là gì?

Le Mans còn được gọi là: 72000, 르망, 72001 CEDEX 1, 72002 CEDEX 1, 72003 CEDEX 1, 72004 CEDEX 1, 72005 CEDEX 1, 72006 CEDEX 1, 72007 CEDEX 1, 72008 CEDEX 1, 72009 CEDEX 1, 72010 CEDEX 1, 72011 CEDEX 1, 72013 CEDEX 2, 72014 CEDEX 2, 72015 CEDEX 2, 72016 CEDEX 2, 72018 CEDEX 2, 72019 CEDEX 2, 72021 CEDEX 2, 72024 CEDEX 2, 72025 CEDEX 2, 72026 CEDEX 2, 72027 CEDEX 2, 72028 CEDEX 2, 72029 CEDEX 2, 72030 CEDEX 9, 72032 CEDEX 9, 72033 CEDEX 9, 72034 CEDEX 9, 72035 CEDEX 1, 72036 CEDEX 9, 72037 CEDEX 9, 72038 CEDEX 9, 72039 CEDEX 9, 72040 CEDEX 1, 72041 CEDEX 9, 72042 CEDEX 9, 72043 CEDEX 9, 72044 CEDEX 9, 72045 CEDEX 2, 72047 CEDEX 2, 72048 CEDEX 9, 72049 CEDEX 1, 72051 CEDEX 2, 72052 CEDEX 2, 72055 CEDEX 2, 72058 CEDEX 2, 72059 CEDEX 1, 72070 CEDEX 9, 72071 CEDEX 9, 72072 CEDEX 9, 72073 CEDEX 9, 72075 CEDEX 9, 72079 CEDEX 9, 72080 CEDEX 9, 72081 CEDEX 9, 72082 CEDEX 9, 72083 CEDEX 9, 72084 CEDEX 9, 72085 CEDEX 9, 72086 CEDEX 9, 72087 CEDEX 9, 72088 CEDEX 9, 72089 CEDEX 9, 72091 CEDEX 9, 72092 CEDEX 9, 72093 CEDEX 9, 72095 CEDEX 9, 72096 CEDEX 9, 72100, 72109 CEDEX 2, 72902 CEDEX 9, 72908 CEDEX 9, Ar Mañs, Cenomanum, FRLME, Lemāna, Le Manas, Le Mans, LME, Lo Mans, L'Unité-sur-Sarthe, Ле Ман, Ле-Ман, Льо Ман, ლე-მანი, לה מאן, لو مان, لومان, لی مانس, ले मां, ল্য মঁস, ル・マン, 勒芒.