Thời gian hiện tại tại Saint-Etienne, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Saint-Etienne, Auvergne-Rhône-Alpes, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Saint-Etienne, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Saint-Etienne

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Saint-Etienne

Saint-Etienne so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Saint-Etienne
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Saint-Etienne Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Saint-Etienne, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Saint-Etienne
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Saint-Etienne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Saint-Etienne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Saint-Etienne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Saint-Etienne

Mặt trời mọc và lặn tại Saint-Etienne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 39 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 40 phút 36 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 42 phút 42 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:55–06:41 / 20:49–21:35
Blue hour
05:17–05:32 / 21:57–22:12
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 122° ESE ↓ 232° SW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.845 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Saint-Etienne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Saint-Etienne

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Saint-Etienne

Cần điều chỉnh sau 121 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Saint-Etienne, Pháp

45.4339, 4.3900

Bản đồ

Saint-Etienne là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Saint-Etienne là 176.280 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Saint-Etienne
ISO FR / FRA
Dân số 176.280
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.4339, 4.3900

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aubervilliers Europe/Paris (—)
Aulnay-sous-Bois Europe/Paris (—)
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Colmar Europe/Paris (—)
Courbevoie Europe/Paris (—)
Drancy Europe/Paris (—)
Dunkirk Europe/Paris (—)
Gare Europe/Paris (—)
Grenoble Europe/Paris (—)
Marseille 13 Europe/Paris (—)
Orléans Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Perpignan Europe/Paris (—)
Poitiers Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Saint-Etienne Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Saint-Etienne?

Giờ địa phương hiện tại tại Saint-Etienne được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Saint-Etienne thuộc múi giờ nào?

Saint-Etienne sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Saint-Etienne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Saint-Etienne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Saint-Etienne là gì?

Saint-Etienne còn được gọi là: 42000, Saint-Étienne, Sankta-Etjeno, 생테티엔, 42001 CEDEX 1, 42002 CEDEX 1, 42003 CEDEX 1, 42004 CEDEX 1, 42005 CEDEX 1, 42006 CEDEX 1, 42007 CEDEX 1, 42008 CEDEX 2, 42009 CEDEX 2, 42010 CEDEX 2, 42011 CEDEX 2, 42012 CEDEX 2, 42013 CEDEX 2, 42014 CEDEX 2, 42015 CEDEX 2, 42016 CEDEX 1, 42017 CEDEX 1, 42018 CEDEX 1, 42021 CEDEX 1, 42022 CEDEX 1, 42023 CEDEX 2, 42024 CEDEX 2, 42025 CEDEX 2, 42026 CEDEX 1, 42027 CEDEX 1, 42028 CEDEX 1, 42029 CEDEX 1, 42030 CEDEX 2, 42031 CEDEX 2, 42033 CEDEX 2, 42041 CEDEX 1, 42042 CEDEX 1, 42043 CEDEX 1, 42045 CEDEX 1, 42047 CEDEX 1, 42048 CEDEX 1, 42049 CEDEX 1, 42050 CEDEX 2, 42055 CEDEX 2, 42058 CEDEX 2, 42059 CEDEX 2, 42100, 42230, 42950 CEDEX 1, 42951 CEDEX 1, 42952 CEDEX 1, 42953 CEDEX 1, 42954 CEDEX 1, 42955 CEDEX 1, 42958 CEDEX 9, 42959 CEDEX 9, 42961 CEDEX 9, 42962 CEDEX 9, 42963 CEDEX 9, 42964 CEDEX 9, 42965 CEDEX 9, 42966 CEDEX 9, 42967 CEDEX 9, 42968 CEDEX 9, 42969 CEDEX 9, Armes-Ville, Canton-d'Armes, Commune-d'Armes, EBU, FREBU, Libre-Ville, Lungsod ng Saint-Étienne, Sainté, Saint-Etienne, Sanctus Stephanus de Furano, Sankta-Stefano, Sant Estève, Sant-Etiève, Sentetjēna, Sent Etjenas, Sent-Etyen, St Étienne, Σαιντ-Ετιέν, Сент Етиен, Сент Етјен, Сент-Етьєн, Сент-Этьен, Сент-Эцьен, სენტ-ეტიენი, Սենտ Էտիեն, סנט אטיין, سانت إتيان, ساں اتین, سن-اتین, سنت اتین, سینٹ-ایٹیینے, सेंत-एत्येन, แซ็งเตเตียน, サン=テチエンヌ, サン=テティエンヌ, 圣艾蒂安.