Thời gian hiện tại tại Rouen, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rouen, Normandie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rouen, Normandie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rouen, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Rouen

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Rouen

Rouen so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rouen
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rouen Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rouen, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rouen
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rouen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rouen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rouen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rouen

Mặt trời mọc và lặn tại Rouen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 16 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 16 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 9 phút 30 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:49–06:40 / 21:15–22:06
Blue hour
05:06–05:23 / 22:32–22:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rouen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rouen

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rouen

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rouen, Pháp

49.4431, 1.0993

Bản đồ

Rouen là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rouen là 116.331 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Rouen
ISO FR / FRA
Dân số 116.331
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.4431, 1.0993

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Lille Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Lyon Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Marseille Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Nantes Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Nice Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Paris Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Reims Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Rennes Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)15:03:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Besançon Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Béziers Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Calais Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Limoges Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Marseille 08 Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Mérignac Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Metz Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Mulhouse Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Nancy Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Neuilly-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Rennes Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Rouen Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (UTC+2)15:03:07
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)15:03:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rouen?

Giờ địa phương hiện tại tại Rouen được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rouen thuộc múi giờ nào?

Rouen sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Rouen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rouen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rouen là gì?

Rouen còn được gọi là: 76000, 루앙, 76001 CEDEX, 76002 CEDEX, 76003 CEDEX, 76004 CEDEX, 76005 CEDEX, 76006 CEDEX, 76007 CEDEX, 76008 CEDEX, 76011 CEDEX, 76012 CEDEX, 76017 CEDEX, 76020 CEDEX, 76021 CEDEX, 76022 CEDEX, 76024 CEDEX, 76025 CEDEX, 76026 CEDEX, 76028 CEDEX, 76029 CEDEX, 76030 CEDEX, 76031 CEDEX, 76032 CEDEX, 76033 CEDEX, 76035 CEDEX, 76036 CEDEX, 76037 CEDEX, 76038 CEDEX, 76039 CEDEX, 76040 CEDEX, 76041 CEDEX, 76042 CEDEX, 76043 CEDEX, 76044 CEDEX, 76045 CEDEX, 76046 CEDEX, 76047 CEDEX, 76049 CEDEX, 76100, 76101 CEDEX, 76107 CEDEX, 76108 CEDEX, 76109 CEDEX, 76171 CEDEX, 76172 CEDEX, 76173 CEDEX, 76174 CEDEX, 76175 CEDEX, 76176 CEDEX, 76177 CEDEX, 76178 CEDEX, 76179 CEDEX, 76181 CEDEX, 76183 CEDEX, 76185 CEDEX, 76186 CEDEX, 76187 CEDEX, 76188 CEDEX, 76189 CEDEX, 76418 CEDEX 9, 76419 CEDEX 9, 76721 CEDEX, 76723 CEDEX, 76900 CEDEX 9, 76902 CEDEX 9, 76914 CEDEX 9, 76915 CEDEX 9, 76917 CEDEX 9, 76925 CEDEX 9, 76926 CEDEX 9, 76927 CEDEX 9, 76929 CEDEX 9, 76934 CEDEX 9, 76935 CEDEX 9, 76945 CEDEX 9, Erruan, FRURO, Roan, Roðem, Roeaan, Rothomagus, Rouan, Rouen, Rovan, Ruan, Ruán, Ruāna, Ruanas, Ruano, Ruão, Rúðuborg, Rueno, URO, Ρουέν, Руан, რუანი, Ռուան, רואן, رؤن, روان, ሩዋን, रुआं, रोआँ, รูอ็อง, ルーアン, 盧昂, 鲁昂.