Thời gian hiện tại tại Toulon, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Toulon, Provence-Alpes-Côte d'Azur, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Toulon, Provence-Alpes-Côte d'Azur, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Toulon, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Toulon

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Toulon

Toulon so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Toulon
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Toulon Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Toulon, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Toulon
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Toulon
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Toulon Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Toulon
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Toulon

Mặt trời mọc và lặn tại Toulon

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 22 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 22 phút 42 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 59 phút 21 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
05:57–06:40 / 20:36–21:19
Blue hour
05:21–05:35 / 21:41–21:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 98° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Toulon

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Toulon

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Toulon

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Toulon, Pháp

43.1244, 5.9284

Bản đồ

Toulon là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Toulon là 168.701 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Toulon
ISO FR / FRA
Dân số 168.701
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.1244, 5.9284

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Lyon Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Marseille Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Nantes Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Nice Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Paris Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Reims Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)23:40:19

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Besançon Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Béziers Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Calais Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Cannes Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Limoges Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Mérignac Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Metz Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Mulhouse Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Nancy Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Nanterre Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Roubaix Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Rouen Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (UTC+2)23:40:19
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:40:19

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Toulon?

Giờ địa phương hiện tại tại Toulon được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Toulon thuộc múi giờ nào?

Toulon sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Toulon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Toulon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Toulon là gì?

Toulon còn được gọi là: 83000, 툴롱, 83030 CEDEX 9, 83036 CEDEX 9, 83038 CEDEX 9, 83040 CEDEX 9, 83041 CEDEX 9, 83042 CEDEX 9, 83048 CEDEX 9, 83049 CEDEX 9, 83050 CEDEX, 83051 CEDEX, 83052 CEDEX, 83053 CEDEX, 83054 CEDEX, 83055 CEDEX, 83056 CEDEX, 83057 CEDEX, 83058 CEDEX, 83059 CEDEX, 83060 CEDEX, 83061 CEDEX, 83062 CEDEX, 83063 CEDEX, 83064 CEDEX, 83065 CEDEX, 83069 CEDEX, 83070 CEDEX, 83071 CEDEX, 83076 CEDEX, 83077 CEDEX 9, 83078 CEDEX 9, 83079 CEDEX 9, 83080 CEDEX, 83081 CEDEX, 83082 CEDEX, 83083 CEDEX, 83084 CEDEX, 83085 CEDEX 9, 83086 CEDEX 9, 83087 CEDEX 9, 83088 CEDEX 9, 83089 CEDEX 9, 83090 CEDEX 9, 83091 CEDEX, 83092 CEDEX, 83093 CEDEX, 83094 CEDEX, 83095 CEDEX, 83097 CEDEX, 83098 CEDEX, 83099 CEDEX, 83100, 83107 CEDEX, 83108 CEDEX, 83166 CEDEX 9, 83200, 83800 CEDEX 9, FRTLN, Port-la-Montagne, Telo Martius, TLN, Toló, Tolon, Tolón, Tolone, Toulon, Toulon-sur-Mer, Tulon, Tulona, Tulonas, Tulono, Tuluni, Τουλόν, Тулон, ტულონი, Տուլոն, טולון, تولون, طولون, तुलाँ, तुलों, துலோன், ടൂളാൻ, ตูลง, トゥーロン, 土伦, 土倫.