Thời gian hiện tại tại Bordeaux, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bordeaux, New Aquitaine, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Bordeaux, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Bordeaux

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Bordeaux

Bordeaux so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bordeaux
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bordeaux Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bordeaux, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bordeaux
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bordeaux
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bordeaux Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bordeaux
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bordeaux

Mặt trời mọc và lặn tại Bordeaux

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 35 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 35 phút 50 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 47 phút 8 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
06:17–07:02 / 21:07–21:52
Blue hour
05:40–05:54 / 22:14–22:29
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bordeaux

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bordeaux

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bordeaux

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bordeaux, Pháp

44.8412, -0.5805

Bản đồ

Bordeaux là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bordeaux là 265.328 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Bordeaux
ISO FR / FRA
Dân số 265.328
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 44.8412, -0.5805

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)
Aubervilliers Europe/Paris (—)
Aulnay-sous-Bois Europe/Paris (—)
Cergy Europe/Paris (—)
Colmar Europe/Paris (—)
Courbevoie Europe/Paris (—)
Drancy Europe/Paris (—)
Dunkirk Europe/Paris (—)
Gare Europe/Paris (—)
Levallois-Perret Europe/Paris (—)
Marseille 12 Europe/Paris (—)
Marseille 13 Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Perpignan Europe/Paris (—)
Poitiers Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Saint-Etienne Europe/Paris (—)
Saint-Nazaire Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)
Villeurbanne Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bordeaux?

Giờ địa phương hiện tại tại Bordeaux được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bordeaux thuộc múi giờ nào?

Bordeaux sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Bordeaux?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bordeaux?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bordeaux là gì?

Bordeaux còn được gọi là: 33000, 보르도, 33001 CEDEX, 33002 CEDEX, 33004 CEDEX, 33005 CEDEX, 33006 CEDEX, 33007 CEDEX, 33008 CEDEX, 33009 CEDEX, 33010 CEDEX, 33011 CEDEX, 33012 CEDEX, 33015 CEDEX, 33019 CEDEX, 33020 CEDEX, 33021 CEDEX, 33023 CEDEX, 33024 CEDEX, 33025 CEDEX, 33026 CEDEX, 33027 CEDEX, 33028 CEDEX, 33029 CEDEX, 33030 CEDEX, 33031 CEDEX, 33032 CEDEX, 33033 CEDEX, 33034 CEDEX, 33035 CEDEX, 33036 CEDEX, 33037 CEDEX, 33038 CEDEX, 33040 CEDEX, 33041 CEDEX, 33042 CEDEX, 33043 CEDEX, 33047 CEDEX, 33048 CEDEX, 33049 CEDEX, 33050 CEDEX, 33051 CEDEX, 33052 CEDEX, 33053 CEDEX, 33054 CEDEX, 33055 CEDEX, 33056 CEDEX, 33057 CEDEX, 33058 CEDEX, 33059 CEDEX, 33060 CEDEX, 33061 CEDEX, 33062 CEDEX, 33063 CEDEX, 33064 CEDEX, 33065 CEDEX, 33066 CEDEX, 33067 CEDEX, 33068 CEDEX, 33069 CEDEX, 33070 CEDEX, 33071 CEDEX, 33072 CEDEX, 33073 CEDEX, 33074 CEDEX, 33075 CEDEX, 33076 CEDEX, 33077 CEDEX, 33078 CEDEX, 33079 CEDEX, 33080 CEDEX, 33081 CEDEX, 33082 CEDEX, 33083 CEDEX, 33084 CEDEX, 33085 CEDEX, 33086 CEDEX, 33087 CEDEX, 33088 CEDEX, 33089 CEDEX, 33090 CEDEX, 33091 CEDEX, 33092 CEDEX, 33093 CEDEX, 33094 CEDEX, 33095 CEDEX, 33096 CEDEX, 33097 CEDEX, 33098 CEDEX, 33099 CEDEX, 33100, 33200, 33300, 33625 CEDEX 9, 33626 CEDEX 9, 33627 CEDEX 9, 33629 CEDEX 9, 33696 CEDEX 9, 33731 CEDEX 9, 33732 CEDEX 9, 33733 CEDEX 9, 33734 CEDEX 9, 33735 CEDEX 9, 33736 CEDEX 9, 33737 CEDEX 9, 33738 CEDEX 9, 33739 CEDEX 9, 33741 CEDEX 9, 33747 CEDEX 9, 33800, 33801 CEDEX, 33900 CEDEX 9, 33901 CEDEX 9, 33902 CEDEX 9, 33903 CEDEX 9, 33904 CEDEX 9, 33905 CEDEX 9, 33906 CEDEX 9, 33907 CEDEX 9, 33909 CEDEX 9, 33911 CEDEX 9, 33912 CEDEX 9, 33913 CEDEX 9, 33914 CEDEX 9, 33915 CEDEX 9, 33918 CEDEX 9, 33919 CEDEX 9, 33998 CEDEX, BOD, Bordeaux, Bordele, Bordeos, Bordèu, Bordeus, Bordéus, Bordo, Bordò, Bordôx, Bordozo, Bourdel, Burdeos, Burdeus, Burdigala, FRBOD, Μπορντό, Бардо, Бордо, ბორდო, Բորդո, בארדא, בורדו, بوردو, بورڈو, ቦርዶ, बोर्दू, बोर्दो, ਬੋਰਦੋ, பொர்தோ, บอร์โด, ບອກໂດ, ボルドー, 波尔多, 波爾多.