Thời gian hiện tại tại Mulhouse, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mulhouse, Grand Est, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Mulhouse, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Mulhouse

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Mulhouse

Mulhouse so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mulhouse
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mulhouse Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mulhouse, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mulhouse
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mulhouse
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mulhouse Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mulhouse
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mulhouse

Mặt trời mọc và lặn tại Mulhouse

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 58 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 34 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 24 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
05:34–06:22 / 20:44–21:33
Blue hour
04:53–05:09 / 21:57–22:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 129° SE ↓ 226° SW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.5 ng
Khoảng cách
405.957 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mulhouse

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mulhouse

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mulhouse

Cần điều chỉnh sau 120 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mulhouse, Pháp

47.7520, 7.3287

Bản đồ

Mulhouse là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mulhouse là 111.430 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Mulhouse
ISO FR / FRA
Dân số 111.430
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.7520, 7.3287

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (—)
Bourges Europe/Paris (—)
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (—)
Évreux Europe/Paris (—)
Juan-les-Pins Europe/Paris (—)
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille 08 Europe/Paris (—)
Marseille 09 Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Neuilly-sur-Seine Europe/Paris (—)
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)
Pessac Europe/Paris (—)
Rueil-Malmaison Europe/Paris (—)
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mulhouse?

Giờ địa phương hiện tại tại Mulhouse được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mulhouse thuộc múi giờ nào?

Mulhouse sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Mulhouse?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mulhouse?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mulhouse là gì?

Mulhouse còn được gọi là: 68100, MLH, 뮐루즈, 68050 CEDEX 1, 68051 CEDEX 1, 68052 CEDEX 1, 68053 CEDEX 1, 68054 CEDEX 1, 68055 CEDEX 1, 68056 CEDEX 1, 68057 CEDEX 2, 68058 CEDEX 2, 68059 CEDEX 2, 68060 CEDEX 2, 68061 CEDEX 3, 68062 CEDEX 3, 68063 CEDEX 3, 68064 CEDEX 3, 68065 CEDEX 3, 68066 CEDEX 3, 68067 CEDEX 2, 68068 CEDEX 2, 68069 CEDEX 2, 68070 CEDEX 1, 68071 CEDEX 1, 68072 CEDEX 1, 68073 CEDEX 1, 68074 CEDEX 1, 68076 CEDEX 1, 68077 CEDEX 2, 68082 CEDEX 9, 68083 CEDEX 9, 68084 CEDEX 9, 68085 CEDEX 1, 68086 CEDEX 1, 68090 CEDEX 1, 68091 CEDEX 1, 68092 CEDEX 2, 68093 CEDEX 2, 68097 CEDEX 9, 68099 CEDEX 1, 68200, 68941 CEDEX 9, 68943 CEDEX 9, 68944 CEDEX 9, 68945 CEDEX 9, 68947 CEDEX 9, 68948 CEDEX 9, 68949 CEDEX 9, 68968 CEDEX 9, EAP, FRMLH, Miluza, Miulūzas, Müihausn, Mülhausen, Mulhouse, Mulhousen, Mulhusia, Muluzo, Mylhúzy, Μυλούζη, Милуз, Милхаузен, Мюлуз, მიულუზი, ملہاؤز, مولوز, ميلوز, म्युलुझ, ミュルーズ, 米卢斯.