Thời gian hiện tại tại Besançon, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Besançon, Bourgogne-Franche-Comté, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Besançon, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Besançon

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Besançon

Besançon so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Besançon
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Besançon Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Besançon, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Besançon
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Besançon
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Besançon Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Besançon
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Besançon

Mặt trời mọc và lặn tại Besançon

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 54 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 56 phút 2 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 28 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
05:41–06:29 / 20:48–21:36
Blue hour
05:01–05:17 / 22:00–22:16
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 123° ESE ↓ 230° SW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.845 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Besançon

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Besançon

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Besançon

Cần điều chỉnh sau 121 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Besançon, Pháp

47.2488, 6.0182

Bản đồ

Besançon là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Besançon là 128.426 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Besançon
ISO FR / FRA
Dân số 128.426
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.2488, 6.0182

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Antony Europe/Paris (—)
Brest Europe/Paris (—)
Évreux Europe/Paris (—)
Issy-les-Moulineaux Europe/Paris (—)
Juan-les-Pins Europe/Paris (—)
La Rochelle Europe/Paris (—)
Le Mans Europe/Paris (—)
Lorient Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marseille 15 Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Pau Europe/Paris (—)
Pessac Europe/Paris (—)
Quimper Europe/Paris (—)
Rueil-Malmaison Europe/Paris (—)
Saint-Maur-des-Fossés Europe/Paris (—)
Troyes Europe/Paris (—)
Valence Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Besançon?

Giờ địa phương hiện tại tại Besançon được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Besançon thuộc múi giờ nào?

Besançon sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Besançon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Besançon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Besançon là gì?

Besançon còn được gọi là: 25000, Besançon, 브장송, 25001 CEDEX, 25002 CEDEX, 25003 CEDEX, 25004 CEDEX, 25005 CEDEX, 25006 CEDEX, 25007 CEDEX, 25008 CEDEX, 25009 CEDEX, 25010 CEDEX, 25011 CEDEX, 25012 CEDEX, 25013 CEDEX, 25014 CEDEX, 25015 CEDEX, 25016 CEDEX, 25017 CEDEX, 25018 CEDEX, 25019 CEDEX, 25020 CEDEX, 25021 CEDEX, 25022 CEDEX, 25023 CEDEX 9, 25024 CEDEX, 25025 CEDEX, 25026 CEDEX, 25027 CEDEX, 25029 CEDEX, 25030 CEDEX, 25031 CEDEX, 25032 CEDEX 9, 25033 CEDEX, 25034 CEDEX, 25035 CEDEX, 25036 CEDEX, 25037 CEDEX, 25038 CEDEX, 25039 CEDEX, 25040 CEDEX 9, 25041 CEDEX, 25042 CEDEX, 25043 CEDEX, 25044 CEDEX, 25045 CEDEX, 25046 CEDEX, 25047 CEDEX, 25048 CEDEX, 25049 CEDEX, 25050 CEDEX, 25051 CEDEX, 25052 CEDEX, 25054 CEDEX, 25056 CEDEX, 25057 CEDEX, 25058 CEDEX, 25059 CEDEX, 25060 CEDEX 9, 25061 CEDEX 9, 25062 CEDEX 9, 25063 CEDEX 9, 25068 CEDEX 9, 25069 CEDEX 9, 25070 CEDEX 9, 25071 CEDEX 9, 25072 CEDEX 9, 25073 CEDEX 9, 25075 CEDEX 9, 25079 CEDEX, 25080 CEDEX 9, 25082 CEDEX 9, 25083 CEDEX 9, 25084 CEDEX 9, 25085 CEDEX 9, 25086 CEDEX 9, 25087 CEDEX 9, 25089 CEDEX, 25090 CEDEX 9, 25098 CEDEX, 25099 CEDEX, 25909 CEDEX 9, 25931 CEDEX 9, 25932 CEDEX 9, 25933 CEDEX 9, Becoinson, Bèisāngsōng, Besanção, Besanzon, Besanzón, Besanzone, Besontio, Bezanson, Bezansona, Bezansonas, Bezansono, Bisanz, Bisontion, Bysantium, Chrysopolis, FRBSN, Vesanção, Vesontio, Vesuntio, Μπεζανσόν, Безансон, Бесансон, ბეზანსონი, Բեզանսոն, בזאנסון, בעזאנסאן, بزانسون, بيزنسون, بیزانسون, بیسانکاں, बेझाँसों, เบอซ็องซง, ブザンソン, 贝桑松.