Thời gian hiện tại tại Montpellier, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Montpellier, Occitanie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Montpellier, Occitanie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Montpellier, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Montpellier

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Montpellier

Montpellier so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Montpellier
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Montpellier Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Montpellier, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Montpellier
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Montpellier
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Montpellier Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Montpellier
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Montpellier

Mặt trời mọc và lặn tại Montpellier

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 25 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 26 phút 19 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
06:03–06:47 / 20:46–21:29
Blue hour
05:27–05:42 / 21:51–22:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Montpellier

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Montpellier

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Montpellier

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Montpellier, Pháp

43.6109, 3.8763

Bản đồ

Montpellier là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Montpellier là 248.252 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Montpellier
ISO FR / FRA
Dân số 248.252
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.6109, 3.8763

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Lille Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Lyon Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Marseille Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Nantes Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Nice Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Paris Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Reims Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Rennes Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)10:37:46

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Antibes Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Avignon Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Chambéry Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Clermont-Ferrand Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Colombes Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Créteil Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Maison Blanche Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Marseille Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Marseille 14 Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Montreuil Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Nantes Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Paris 10 Entrepôt Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Sarcelles Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Toulon Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Tourcoing Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Tours Europe/Paris (UTC+2)10:37:46
Vénissieux Europe/Paris (UTC+2)10:37:46

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Montpellier?

Giờ địa phương hiện tại tại Montpellier được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Montpellier thuộc múi giờ nào?

Montpellier sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Montpellier?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Montpellier?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Montpellier là gì?

Montpellier còn được gọi là: 34000, 몽펠리에, 34001 CEDEX 1, 34002 CEDEX 1, 34003 CEDEX 1, 34004 CEDEX 1, 34006 CEDEX 1, 34007 CEDEX 1, 34008 CEDEX 1, 34009 CEDEX 1, 34010 CEDEX 1, 34011 CEDEX 1, 34012 CEDEX 1, 34023 CEDEX 1, 34024 CEDEX 1, 34025 CEDEX 1, 34026 CEDEX 1, 34027 CEDEX 1, 34028 CEDEX 1, 34030 CEDEX 1, 34032 CEDEX 1, 34033 CEDEX 1, 34034 CEDEX 1, 34035 CEDEX 1, 34037 CEDEX 1, 34038 CEDEX 1, 34039 CEDEX 1, 34040 CEDEX 1, 34041 CEDEX 1, 34042 CEDEX 1, 34043 CEDEX 1, 34045 CEDEX 1, 34046 CEDEX 1, 34048 CEDEX 1, 34049 CEDEX 1, 34051 CEDEX 1, 34053 CEDEX 1, 34054 CEDEX 1, 34055 CEDEX 1, 34056 CEDEX 1, 34058 CEDEX 1, 34060 CEDEX 2, 34061 CEDEX 2, 34062 CEDEX 2, 34063 CEDEX 2, 34064 CEDEX 2, 34065 CEDEX 2, 34066 CEDEX 2, 34067 CEDEX 2, 34068 CEDEX 2, 34070, 34071 CEDEX 3, 34072 CEDEX 3, 34073 CEDEX 3, 34074 CEDEX 3, 34075 CEDEX 3, 34076 CEDEX 3, 34077 CEDEX 3, 34078 CEDEX 3, 34079 CEDEX 3, 34080, 34082 CEDEX 4, 34083 CEDEX 4, 34085 CEDEX 4, 34086 CEDEX 4, 34087 CEDEX 4, 34089 CEDEX 4, 34090, 34091 CEDEX 5, 34092 CEDEX 5, 34093 CEDEX 5, 34094 CEDEX 5, 34095 CEDEX 5, 34096 CEDEX 5, 34097 CEDEX 5, 34098 CEDEX 5, 34099 CEDEX 5, 34181 CEDEX 4, 34183 CEDEX 4, 34184 CEDEX 4, 34186 CEDEX 4, 34187 CEDEX 4, 34191 CEDEX 5, 34192 CEDEX 5, 34193 CEDEX 5, 34194 CEDEX 5, 34195 CEDEX 5, 34196 CEDEX 5, 34197 CEDEX 5, 34198 CEDEX 5, 34199 CEDEX 5, 34261 CEDEX 2, 34262 CEDEX 2, 34263 CEDEX 2, 34264 CEDEX 2, 34265 CEDEX 2, 34266 CEDEX 2, 34267 CEDEX 2, 34274 CEDEX 3, 34293 CEDEX 5, 34294 CEDEX 5, 34295 CEDEX 5, 34296 CEDEX 5, 34297 CEDEX 5, 34298 CEDEX 5, 34299 CEDEX 5, 34391 CEDEX 5, 34392 CEDEX 5, 34393 CEDEX 5, 34394 CEDEX 5, 34396 CEDEX 5, 34397 CEDEX 5, 34398 CEDEX 5, 34399 CEDEX 5, 34900 CEDEX 9, 34923 CEDEX 9, 34925 CEDEX 9, 34926 CEDEX 9, 34932 CEDEX 9, 34933 CEDEX 9, 34934 CEDEX 9, 34935 CEDEX 9, 34937 CEDEX 9, 34938 CEDEX 9, 34939 CEDEX 9, 34940 CEDEX 9, 34942 CEDEX 9, 34943 CEDEX 9, 34944 CEDEX 9, 34948 CEDEX 9, 34949 CEDEX 9, 34954 CEDEX 2, 34955 CEDEX 2, 34956 CEDEX 2, 34957 CEDEX 2, 34958 CEDEX 2, 34959 CEDEX 9, 34960 CEDEX 2, 34961 CEDEX 2, 34962 CEDEX 2, 34964 CEDEX 2, 34965 CEDEX 2, 34967 CEDEX 2, FRMPL, Monpeljė, Monpeljē, Monpeljeo, Monpelye, Monspessulanus, Montpelhièr, Montpeller, Montpellier, Montpelyiér, MPL, Μονπελιέ, Манпелье, Монпелие, Монпелје, Монпелье, Монпельє, Монпеље, მონპელიე, Մոնպելիե, Մոնփելիե, מונפלייה, مونبلييه, مون‌پلیه, مونپلیه, مونپیلیے, مونٹپلائیر, माँतपेलिए, มงเปอลีเย, モンペリエ, 夢比利耶, 蒙庇利埃, 蒙彼利埃.