Thời gian hiện tại tại Béziers, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Béziers, Occitanie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Béziers, Occitanie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Béziers, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Béziers

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Béziers

Béziers so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Béziers
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Béziers Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Béziers, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Béziers
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Béziers
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Béziers Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Béziers
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Béziers

Mặt trời mọc và lặn tại Béziers

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 24 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 24 phút 18 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 57 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
06:07–06:50 / 20:47–21:31
Blue hour
05:31–05:45 / 21:52–22:07
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 98° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Béziers

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Béziers

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Béziers

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Béziers, Pháp

43.3412, 3.2140

Bản đồ

Béziers là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Béziers là 74.081 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Béziers
ISO FR / FRA
Dân số 74.081
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.3412, 3.2140

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Lyon Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Marseille Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Nantes Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Nice Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Paris Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Reims Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)23:30:43

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Besançon Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Béziers Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Calais Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Cannes Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Limoges Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Mérignac Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Metz Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Mulhouse Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Nancy Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Nanterre Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Roubaix Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Rouen Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (UTC+2)23:30:43
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:30:43

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Béziers?

Giờ địa phương hiện tại tại Béziers được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Béziers thuộc múi giờ nào?

Béziers sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Béziers?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Béziers?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Béziers là gì?

Béziers còn được gọi là: 34500, 베지에, 34501 CEDEX, 34502 CEDEX, 34503 CEDEX, 34504 CEDEX, 34505 CEDEX, 34506 CEDEX, 34507 CEDEX, 34508 CEDEX, 34513 CEDEX, 34514 CEDEX, 34515 CEDEX, 34516 CEDEX, 34517 CEDEX, 34518 CEDEX, 34521 CEDEX, 34522 CEDEX, 34523 CEDEX, 34524 CEDEX, 34525 CEDEX, 34526 CEDEX, 34529 CEDEX, 34534 CEDEX, 34535 CEDEX, 34536 CEDEX, 34537 CEDEX, 34539 CEDEX, 34543 CEDEX, 34544 CEDEX, 34545 CEDEX, 34564 CEDEX, Baeterrae, Besers, Besiers, Besièrs, Béziers, Bezjė, BZR, FRBZR, Μπεζιέ, Безие, Безије, Безје, Безье, Безьє, בזייה, بزیه, بيزييه, ベジエ, 贝济耶.