Thời gian hiện tại tại Lunel, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lunel, Occitanie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lunel, Occitanie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lunel, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Lunel

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Lunel

Lunel so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lunel
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lunel.
Lunel
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lunel —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lunel
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lunel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lunel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lunel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lunel

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lunel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lunel, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lunel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 57 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−149 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 26 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:28–08:10 / 16:43–17:25
Giờ xanh
06:57–07:09 / 17:44–17:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lunel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lunel

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lunel, Pháp

43.6778, 4.1361

Bản đồ

Lunel là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lunel là 26.588 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Lunel
ISO FR / FRA
Dân số 26.588
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.6778, 4.1361

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Occitanie

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Albi Europe/Paris (—)—
Alès Europe/Paris (—)—
Auch Europe/Paris (—)—
Béziers Europe/Paris (—)—
Blagnac Europe/Paris (—)—
Carcassonne Europe/Paris (—)—
Castres Europe/Paris (—)—
Colomiers Europe/Paris (—)—
Montauban Europe/Paris (—)—
Muret Europe/Paris (—)—
Narbonne Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rodez Europe/Paris (—)—
Sète Europe/Paris (—)—
Tarbes Europe/Paris (—)—
Tournefeuille Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Occitanie

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lunel?

Giờ địa phương hiện tại ở Lunel là —.

Lunel thuộc múi giờ nào?

Lunel sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Lunel?

Giờ mùa hè ở Lunel bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lunel?

Giờ mùa hè ở Lunel kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lunel là gì?

Lunel còn được gọi là: 뤼넬, Lunel, Lunèl, Линел, Люнель, לוניל, لونل, リュネル.

Thời gian hiện tại tại Lunel, Pháp