Thời gian hiện tại tại Orda, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Orda, Perm Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Orda, Perm Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Orda, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Orda

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Orda

Orda so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Orda
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Orda.
Orda
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Orda —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Orda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Orda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Orda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Orda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Orda

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Orda

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Orda, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Orda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 4 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−273 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 56 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 39 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
08:23–09:22 / 16:28–17:28
Giờ xanh
07:41–07:57 / 17:53–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 41° ĐB ↓ 312° TB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.814 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Orda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Orda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Orda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Orda, Nga

57.1920, 56.9046

Bản đồ

Orda là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Orda là 5.270 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Orda
ISO RU / RUS
Dân số 5.270
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.1920, 56.9046

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Perm Krai

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Berezniki Asia/Yekaterinburg (—)—
Chaykovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Chernushka Asia/Yekaterinburg (—)—
Chusovoy Asia/Yekaterinburg (—)—
Dobryanka Asia/Yekaterinburg (—)—
Gubakha Asia/Yekaterinburg (—)—
Kizel Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnokamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnovishersk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kudymkar Asia/Yekaterinburg (—)—
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)—
Lys’va Asia/Yekaterinburg (—)—
Nytva Asia/Yekaterinburg (—)—
Ochër Asia/Yekaterinburg (—)—
Osa Asia/Yekaterinburg (—)—
Polazna Asia/Yekaterinburg (—)—
Solikamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Vereshchagino Asia/Yekaterinburg (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Orda?

Giờ địa phương hiện tại ở Orda là —.

Orda thuộc múi giờ nào?

Orda sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Orda?

Orda không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Orda?

Orda không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Orda là gì?

Orda còn được gọi là: Orda, Il’inskiy Ostrozhek, Ильинский Острожек, Орда.

Thời gian hiện tại tại Orda, Nga