Thời gian hiện tại tại Lys'va, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lys'va, Perm Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lys'va, Perm Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lys'va, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Lys'va

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Lys'va

Lys'va so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lys'va
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lys'va.
Lys'va
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lys'va —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lys'va
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lys'va
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lys'va Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lys'va
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lys'va

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lys'va

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lys'va, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lys'va

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 17 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−289 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 12 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 25 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
08:13–09:13 / 16:30–17:30
Giờ xanh
07:31–07:47 / 17:56–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 42° ĐB ↓ 325° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lys'va

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lys'va

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lys'va, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Lys'va, Nga

58.1074, 57.8106

Bản đồ

Lys'va là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lys'va là 68.660 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Lys'va
ISO RU / RUS
Dân số 68.660
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.1074, 57.8106

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Perm Krai

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Berezniki Asia/Yekaterinburg (—)—
Chaykovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Chernushka Asia/Yekaterinburg (—)—
Chusovoy Asia/Yekaterinburg (—)—
Dobryanka Asia/Yekaterinburg (—)—
Gubakha Asia/Yekaterinburg (—)—
Kizel Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnokamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnovishersk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kudymkar Asia/Yekaterinburg (—)—
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)—
Nytva Asia/Yekaterinburg (—)—
Ochër Asia/Yekaterinburg (—)—
Osa Asia/Yekaterinburg (—)—
Polazna Asia/Yekaterinburg (—)—
Solikamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Vereshchagino Asia/Yekaterinburg (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lys'va?

Giờ địa phương hiện tại ở Lys'va là —.

Lys'va thuộc múi giờ nào?

Lys'va sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Lys'va?

Lys'va không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lys'va?

Lys'va không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lys'va là gì?

Lys'va còn được gọi là: Lysva, Lys'va, Lys’va, Лысьва.

Thời gian hiện tại tại Lys'va, Nga