Thời gian hiện tại tại Lys'va, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lys'va, Perm Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lys'va, Perm Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lys'va, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Lys'va

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Lys'va

Lys'va so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lys'va
--:--:--
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lys'va Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lys'va, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lys'va
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lys'va
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lys'va Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lys'va
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lys'va

Mặt trời mọc và lặn tại Lys'va

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 12 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 12 phút 58 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 25 phút 36 giây
Sun azimuth
↑ 39° NE ↓ 321° NW
Golden hour
04:04–05:16 / 21:05–22:17
Blue hour
02:48–03:22 / 22:59–23:33
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lys'va

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lys'va

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lys'va, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Lys'va, Nga

58.1074, 57.8106

Bản đồ

Lys'va là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lys'va là 68.660 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Lys'va
ISO RU / RUS
Dân số 68.660
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.1074, 57.8106

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)13:12:21
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)16:12:21
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)16:12:21
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)15:12:21
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Samara Europe/Samara (UTC+4)13:12:21
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)13:12:21
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)13:12:21
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)12:12:21
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adler Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Anzhero-Sudzhensk Asia/Novokuznetsk (UTC+7)16:12:21
Belebey Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21
Bratsk Asia/Irkutsk (UTC+8)17:12:21
Bryansk Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21
Kansk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)16:12:21
Kislovodsk Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Klin Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Krasnaya Glinka Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21
Krasnotur'insk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21
Novotroitsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:12:21
Ramenskoye Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Sal'sk Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Sosnovy Bor Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Stary Oskol Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Tuapse Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21
Ust'-Ilimsk Asia/Irkutsk (UTC+8)17:12:21
Vyksa Europe/Moscow (UTC+3)12:12:21

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lys'va?

Giờ địa phương hiện tại tại Lys'va được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lys'va thuộc múi giờ nào?

Lys'va sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Lys'va?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lys'va?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lys'va là gì?

Lys'va còn được gọi là: Lysva, Lys'va, Lys’va, Лысьва.