Thời gian hiện tại tại Dobryanka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dobryanka, Perm Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dobryanka, Perm Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dobryanka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Dobryanka

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Dobryanka

Dobryanka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dobryanka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dobryanka.
Dobryanka
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dobryanka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dobryanka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dobryanka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dobryanka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dobryanka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dobryanka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dobryanka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dobryanka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dobryanka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 29 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−296 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 19 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 19 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
08:13–09:12 / 16:43–17:42
Giờ xanh
07:31–07:47 / 18:08–18:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.8 ng
Khoảng cách
372.325 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dobryanka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dobryanka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dobryanka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Dobryanka, Nga

58.4648, 56.4130

Bản đồ

Dobryanka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dobryanka là 33.291 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Dobryanka
ISO RU / RUS
Dân số 33.291
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.4648, 56.4130

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Perm Krai

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Berezniki Asia/Yekaterinburg (—)—
Chaykovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Chernushka Asia/Yekaterinburg (—)—
Chusovoy Asia/Yekaterinburg (—)—
Gubakha Asia/Yekaterinburg (—)—
Kizel Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnokamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnovishersk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kudymkar Asia/Yekaterinburg (—)—
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)—
Lys’va Asia/Yekaterinburg (—)—
Nytva Asia/Yekaterinburg (—)—
Ochër Asia/Yekaterinburg (—)—
Osa Asia/Yekaterinburg (—)—
Polazna Asia/Yekaterinburg (—)—
Solikamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Vereshchagino Asia/Yekaterinburg (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dobryanka?

Giờ địa phương hiện tại ở Dobryanka là —.

Dobryanka thuộc múi giờ nào?

Dobryanka sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Dobryanka?

Dobryanka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dobryanka?

Dobryanka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dobryanka là gì?

Dobryanka còn được gọi là: Dobrjanka, Dobryanka, Dobryansk, Добрянка.

Thời gian hiện tại tại Dobryanka, Nga