Thời gian hiện tại tại Berezniki, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Berezniki, Perm Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Berezniki, Perm Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Berezniki, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Berezniki

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Berezniki

Berezniki so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Berezniki
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Berezniki.
Berezniki
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Berezniki —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Berezniki
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Berezniki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Berezniki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Berezniki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Berezniki

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Berezniki

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Berezniki, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Berezniki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 32 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−298 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 38 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 3 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
08:39–09:47 / 16:04–17:12
Giờ xanh
07:54–08:11 / 17:40–17:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.7 ng
Khoảng cách
381.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Berezniki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Berezniki

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Berezniki, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Berezniki, Nga

59.4091, 56.8204

Bản đồ

Berezniki là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Berezniki là 167.748 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Berezniki
ISO RU / RUS
Dân số 167.748
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 59.4091, 56.8204

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Perm Krai

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Chaykovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Chernushka Asia/Yekaterinburg (—)—
Chusovoy Asia/Yekaterinburg (—)—
Dobryanka Asia/Yekaterinburg (—)—
Gubakha Asia/Yekaterinburg (—)—
Kizel Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnokamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnovishersk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kudymkar Asia/Yekaterinburg (—)—
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)—
Lys’va Asia/Yekaterinburg (—)—
Nytva Asia/Yekaterinburg (—)—
Ochër Asia/Yekaterinburg (—)—
Osa Asia/Yekaterinburg (—)—
Polazna Asia/Yekaterinburg (—)—
Solikamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Vereshchagino Asia/Yekaterinburg (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Berezniki?

Giờ địa phương hiện tại ở Berezniki là —.

Berezniki thuộc múi giờ nào?

Berezniki sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Berezniki?

Berezniki không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Berezniki?

Berezniki không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Berezniki là gì?

Berezniki còn được gọi là: 베레즈니키, Beresniki, Bereznikai, Berezniki, Bereznikí, Berezņiki, Bereznyiki, Bieriezniki, Bjerezniki, Usol’ye-Solikamskoye.

Thời gian hiện tại tại Berezniki, Nga