Thời gian hiện tại tại Osa, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Osa, Perm Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Osa, Perm Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Osa, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Osa

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Osa

Osa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Osa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Osa.
Osa
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Osa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Osa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Osa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Osa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Osa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Osa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Osa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Osa, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Osa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 27 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−280 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 58 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 38 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
08:17–09:15 / 16:47–17:45
Giờ xanh
07:37–07:52 / 18:10–18:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.827 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Osa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Osa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Osa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Osa, Nga

57.2836, 55.4588

Bản đồ

Osa là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Osa là 23.292 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Osa
ISO RU / RUS
Dân số 23.292
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.2836, 55.4588

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Perm Krai

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Berezniki Asia/Yekaterinburg (—)—
Chaykovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Chernushka Asia/Yekaterinburg (—)—
Chusovoy Asia/Yekaterinburg (—)—
Dobryanka Asia/Yekaterinburg (—)—
Gubakha Asia/Yekaterinburg (—)—
Kizel Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnokamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnovishersk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kudymkar Asia/Yekaterinburg (—)—
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)—
Lys’va Asia/Yekaterinburg (—)—
Nytva Asia/Yekaterinburg (—)—
Ochër Asia/Yekaterinburg (—)—
Polazna Asia/Yekaterinburg (—)—
Solikamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Vereshchagino Asia/Yekaterinburg (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Osa?

Giờ địa phương hiện tại ở Osa là —.

Osa thuộc múi giờ nào?

Osa sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Osa?

Osa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Osa?

Osa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Osa là gì?

Osa còn được gọi là: Osa, Os, Osa i Perm kraj, Ossa, Osza, Аса, Оса, أوسا, اوسا، پرم, 奧薩.

Thời gian hiện tại tại Osa, Nga