Thời gian hiện tại tại Nurminka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nurminka, Tatarstan Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nurminka, Tatarstan Republic, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nurminka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nurminka

Europe/Kirov

Đồng hồ trực tuyến — Nurminka

Nurminka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nurminka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nurminka.
Nurminka
00:00:00
Europe/Kirov · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nurminka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nurminka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nurminka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nurminka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nurminka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nurminka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nurminka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nurminka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kirov và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nurminka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 50 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−253 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 40 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 54 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
06:54–07:53 / 14:44–15:44
Giờ xanh
06:13–06:28 / 16:09–16:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nurminka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nurminka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nurminka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kirov

Giới thiệu về Nurminka, Nga

56.1938, 50.9648

Bản đồ

Nurminka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nurminka
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.1938, 50.9648

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tatarstan Republic

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Agryz Europe/Moscow (—)—
Al’met’yevsk Europe/Moscow (—)—
Arsk Europe/Moscow (—)—
Aznakayevo Europe/Moscow (—)—
Bavly Europe/Moscow (—)—
Bugulma Europe/Moscow (—)—
Buinsk Europe/Moscow (—)—
Chistopol’ Europe/Moscow (—)—
Kukmor Europe/Moscow (—)—
Leninogorsk Europe/Moscow (—)—
Mendeleyevsk Europe/Moscow (—)—
Menzelinsk Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhnekamsk Europe/Moscow (—)—
Nurlat Europe/Moscow (—)—
Vasil’yevo Europe/Moscow (—)—
Yelabuga Europe/Moscow (—)—
Zainsk Europe/Moscow (—)—
Zelenodolsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Tatarstan Republic

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nurminka?

Giờ địa phương hiện tại ở Nurminka là —.

Nurminka thuộc múi giờ nào?

Nurminka sử dụng múi giờ Europe/Kirov.

Khi nào DST bắt đầu tại Nurminka?

Nurminka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nurminka?

Nurminka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nurminka là gì?

Nurminka còn được gọi là: Nurminka, Нурминка.

Thời gian hiện tại tại Nurminka, Nga