Thời gian hiện tại tại Zelenodolsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zelenodolsk, Tatarstan Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Zelenodolsk, Tatarstan Republic, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Zelenodolsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Zelenodolsk

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Zelenodolsk

Zelenodolsk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Zelenodolsk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Zelenodolsk.
Zelenodolsk
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Zelenodolsk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zelenodolsk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Zelenodolsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zelenodolsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zelenodolsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zelenodolsk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Zelenodolsk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Zelenodolsk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Zelenodolsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 57 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−251 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 34 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 58 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
07:00–07:59 / 14:59–15:57
Giờ xanh
06:20–06:35 / 16:22–16:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zelenodolsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zelenodolsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Zelenodolsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Zelenodolsk, Nga

55.8438, 48.5178

Bản đồ

Zelenodolsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Zelenodolsk là 99.600 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Zelenodolsk
ISO RU / RUS
Dân số 99.600
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.8438, 48.5178

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tatarstan Republic

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agryz Europe/Moscow (—)—
Al’met’yevsk Europe/Moscow (—)—
Arsk Europe/Moscow (—)—
Aznakayevo Europe/Moscow (—)—
Bavly Europe/Moscow (—)—
Bugulma Europe/Moscow (—)—
Buinsk Europe/Moscow (—)—
Chistopol’ Europe/Moscow (—)—
Kukmor Europe/Moscow (—)—
Leninogorsk Europe/Moscow (—)—
Mendeleyevsk Europe/Moscow (—)—
Menzelinsk Europe/Moscow (—)—
Naberezhnyye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhnekamsk Europe/Moscow (—)—
Nurlat Europe/Moscow (—)—
Vasil’yevo Europe/Moscow (—)—
Yelabuga Europe/Moscow (—)—
Zainsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Tatarstan Republic

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zelenodolsk?

Giờ địa phương hiện tại ở Zelenodolsk là —.

Zelenodolsk thuộc múi giờ nào?

Zelenodolsk sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Zelenodolsk?

Zelenodolsk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Zelenodolsk?

Zelenodolsk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Zelenodolsk là gì?

Zelenodolsk còn được gọi là: 젤레노돌스크, Selenodolsk, Zelendol’sk, Zelenodoljsk, Zelenodol'sk, Zelenodolsk, Zelenodolskas, Zelenodolsk i Russland, Zielonodolsk, Зеленадольск.

Thời gian hiện tại tại Zelenodolsk, Nga