Thời gian hiện tại tại Nurlat, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nurlat, Tatarstan Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nurlat, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nurlat

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Nurlat

Nurlat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nurlat
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nurlat Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nurlat, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nurlat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nurlat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nurlat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nurlat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nurlat

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nurlat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nurlat, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nurlat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 57 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−111 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 14 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 17 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 47° ĐB ↓ 313° TB
Giờ vàng
03:12–04:11 / 19:11–20:10
Giờ xanh
02:19–02:41 / 20:41–21:03
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
375.678 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nurlat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nurlat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nurlat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Nurlat, Nga

54.4290, 50.8060

Bản đồ

Nurlat là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nurlat là 34.451 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nurlat
ISO RU / RUS
Dân số 34.451
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.4290, 50.8060

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abakan Asia/Krasnoyarsk (—)
Kamyshin Europe/Volgograd (—)
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)
Nizhnevartovsk Asia/Yekaterinburg (—)
Noginsk Europe/Moscow (—)
Novocherkassk Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Oktyabrsky Asia/Yekaterinburg (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Pyatigorsk Europe/Moscow (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Seversk Asia/Tomsk (—)
Sterlitamak Asia/Yekaterinburg (—)
Tikhvin Europe/Moscow (—)
Ussuriysk Asia/Vladivostok (—)
Verkhnyaya Pyshma Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Vorkuta Europe/Moscow (—)
Zhukovsky Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nurlat?

Giờ địa phương hiện tại ở Nurlat là —.

Nurlat thuộc múi giờ nào?

Nurlat sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Nurlat?

Nurlat không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nurlat?

Nurlat không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nurlat là gì?

Nurlat còn được gọi là: Нурлат, 누를라트, Noerlat, Nourlat, Nurlat, Nurłat, Норлат, نورلات, ヌルラト, 努爾拉特.