Thời gian hiện tại tại Nurlat, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nurlat, Tatarstan Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nurlat, Tatarstan Republic, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nurlat, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nurlat

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Nurlat

Nurlat so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nurlat
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nurlat.
Nurlat
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nurlat —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nurlat
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nurlat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nurlat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nurlat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nurlat

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nurlat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nurlat, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nurlat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 35 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−246 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 14 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 17 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
06:32–07:25 / 15:14–16:07
Giờ xanh
05:54–06:09 / 16:31–16:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 40° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nurlat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nurlat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nurlat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Nurlat, Nga

54.4290, 50.8060

Bản đồ

Nurlat là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nurlat là 34.451 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nurlat
ISO RU / RUS
Dân số 34.451
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.4290, 50.8060

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tatarstan Republic

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agryz Europe/Moscow (—)—
Al’met’yevsk Europe/Moscow (—)—
Arsk Europe/Moscow (—)—
Aznakayevo Europe/Moscow (—)—
Bavly Europe/Moscow (—)—
Bugulma Europe/Moscow (—)—
Buinsk Europe/Moscow (—)—
Chistopol’ Europe/Moscow (—)—
Kukmor Europe/Moscow (—)—
Leninogorsk Europe/Moscow (—)—
Mendeleyevsk Europe/Moscow (—)—
Menzelinsk Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhnekamsk Europe/Moscow (—)—
Vasil’yevo Europe/Moscow (—)—
Yelabuga Europe/Moscow (—)—
Zainsk Europe/Moscow (—)—
Zelenodolsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Tatarstan Republic

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nurlat?

Giờ địa phương hiện tại ở Nurlat là —.

Nurlat thuộc múi giờ nào?

Nurlat sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Nurlat?

Nurlat không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nurlat?

Nurlat không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nurlat là gì?

Nurlat còn được gọi là: Нурлат, 누를라트, Noerlat, Nourlat, Nurlat, Nurłat, Норлат, نورلات, ヌルラト, 努爾拉特.

Thời gian hiện tại tại Nurlat, Nga